Bảng giá hóa chất sinh hóa của Media Italy
Bảng giá hóa chất sinh hóa của Media Italy
DANH SÁCH HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SINH HÓA CỦA MEDIA ITALY
Để xem chi tiết báo giá bạn vui lòng vào ' Tải báo giá - Tài liệu ' hoặc xem hướng dẫn
tại đây
| STT |
Tên thiết bị, vật tư |
ĐVT |
| 1 |
Cholesterol (6x50ml) |
Hộp |
| 2 |
Creatinin (3x100+3x100ml) |
Hộp |
| 3 |
Triglycerid (6x50ml) |
Hộp |
| 4 |
Ure (5x50ml) |
Hộp |
| 5 |
Glucoza ( 6x100ml) |
Hộp |
| 6 |
Acid Uric (6x50ml) |
Hộp |
| 7 |
GOT/AST (1x23+ 5x45ml) |
Hộp |
| 8 |
GPT /ALT ( 1x23+ 5x45ml) |
Hộp |
| 9 |
LDL ( 1x20+ 2x30ml) |
Hộp |
| 10 |
HDL ( 1x20 + 2x30ml) |
Hộp |
| 11 |
Abumin ( 6x100ml) |
Hộp |
| 12 |
Protein ( 6x100ml) |
Hộp |
| 13 |
Control N 5ml ( dải thường ) |
Hộp |
| 14 |
Control H 5ml ( dải cao) |
Hộp |
| 15 |
multil CAL 3ml ( Đa chuẩn ) |
Hộp |
| 16 |
CRP Định lượng ( 2x10 + 2x30ml) |
Hộp |
| 18 |
CK Nac (1x20+ 2x40ml) |
Hộp |
| 19 |
Bilurubil Total ( 1x24+ 5x95ml) |
Hộp |
| 20 |
Bilirubil Direct ( 1x24+ 5x95ml) |
Hộp |
| 21 |
CK MB ( 1x20 + 2x30ml) |
Hộp |