
| STT | TÊN SẢN PHẨM | ĐƠN VỊ |
| MÁY ĐO HUYẾT ÁP | ||
| 1 | Máy đo HA cổ tay HEM-6121 | Cái |
| 2 | Máy đo HA cổ tay HEM-6131 | Cái |
| 3 | Máy đo HA cổ tay HEM-6221 | Cái |
| 4 | Máy huyết áp bán tự động HEM-4030 | Cái |
| 5 | Máy đo huyết áp bắp tay JPN1 | Cái |
| 6 | Máy đo huyết áp bắp tay HEM-7300 | Cái |
| 7 | Máy đo huyết áp bắp tay HEM-8712 | Cái |
| 8 | Máy đo huyết áp bắp tay HEM-7120 | Cái |
| 9 | Máy đo huyết áp bắp tay HEM-7121 | Cái |
| 10 | Máy đo huyết áp bắp tay HEM-7130 | Cái |
| 11 | Máy đo huyết áp bắp tay HEM-7322 | Cái |
| 12 | Máy đo huyết áp bắp tay HEM-7320 | Cái |
| MÁY ĐO ĐƯỜNG HUYẾT | ||
| 1 | Máy đo đường huyết HGM-112 | Cái |
| 2 | Máy đo đường huyết HGM-111 | Cái |
| MÁY TRỢ THÍNH | ||
| 1 | Máy trợ thính dây đeoHA-20DX | Cái |
| 2 | Máy trợ thính vành taiHB-23P | Cái |
| 3 | Máy trợ thính không dâyHM-04 | Cái |
| 4 | Máy trợ thính không dây HC-A1 | Cái |
| MÁY XÔNG KHÍ DUNG | ||
| 1 | Máy xông khí dung NE-C803 | Cái |
| 2 | Máy xông khí dung NE-C801 | Cái |
| 3 | Máy xông khí dung NE-C801KD | Cái |
| 4 | Máy xông khí dung NE-C25S | Cái |
| 5 | Máy xông khí dung NE-C28 | Cái |
| 6 | Máy xông khí dung NE-C29 | Cái |
| NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ | ||
| 1 | Nhiệt kế điệntử MC-246 | Cái |
| 2 | Nhiệt kế điệntử MC-272L | Cái |
| 3 | Nhiệt kế điệntử TH-839S | Cái |
| 4 | Nhiệt kế điệntử MC-720 | Cái |
| THIẾT BỊ Y TẾ GIA ĐÌNH KHÁC | ||
| 1 | Cân điện tử HN-283 | Cái |
| 2 | Cân điện tử HN-286 | Cái |
| 3 | Cân đo lượng mỡ HBF-212 | Cái |
| 4 | Cân đo lượng mỡ HBF-214 | Cái |
| 5 | Cân đo lượng mỡ HBF-375 | Cái |
| 6 | Máy mát xa điện xung HV-F128 | Cái |
| 7 | Máy đếm bước đi HJ-203 | Cái |