
| Model Đặc tính KT |
ES-215 |
| Dung tích buồng hấp | 22 lít |
| Dải điều chỉnh nhiệt độ | 1050 - 1230C |
| Điều khiển nhiệt độ | điều khiển bằng vi sử lý |
| Kiểu hiển thị nhiệt độ | bằng số |
| Bước tăng nhiệt độ | 10C |
| Dải hiển thị áp suất | 0 tới 250kPa (0 tới 36.3 psi) |
| Kiểu hiển thị áp suất | Analog |
| áp suất làm việc lớn nhất | 147kPa(21.3 psi) |
| Nguồn nhiệt tiệt trùng | Bếp điện bằng thép không rỉ, 1.5kw |
| Thời gian điều khiển | điều khiển bằng vi sử lý |
| Thời gian hiển thị | 1 tới 240 phút và liên tục (chu trình tiệt trùng) 1 tới 8 giờ (chu trình làm ấm) |
| Chiều ngang | 400mm (15-3/4 in.) |
| Chiều sâu | 460mm (18-1/8 in.) |
| Chiều cao | 920mm (36-1/4 in.) |
| Chiều cao bề mặt làm việc | 705mm (27-13/16 in.) |
| Đường kính buồng hấp | 248mm (9-3/4 in.) |
| Chiều cao buồng hấp | 450mm (17-11/16 in.) |
| Trọng lượng tịnh | 50kg (110 lbs.) |
| Trọng lượng cả bao bì | 68kg (150 lbs.) |
| Nguồn điện | 110/120V, 50/60Hz, 15amps 220/230/240V, 50/60Hz, 7amps |