
| Model Đặc tính KT |
ES-315 |
| Dung tích buồng hấp | 53 lít |
| Dải điều chỉnh nhiệt độ | 1050 - 1320C |
| Điều khiển nhiệt độ | điều khiển bằng vi sử lý |
| Kiểu hiển thị nhiệt độ | bằng số |
| Bước tăng nhiệt độ | 10C |
| Dải hiển thị áp suất | 0 tới 400kPa (0 tới 58.0 psi) |
| Kiểu hiển thị áp suất | Analog |
| áp suất làm việc lớn nhất | 216kPa(31.3 psi) |
| Nguồn nhiệt tiệt trùng | Bếp điện bằng thép không rỉ, 1.5kw |
| Thời gian điều khiển | điều khiển bằng vi sử lý |
| Thời gian hiển thị | 1 tới 240 phút và liên tục (chu trình tiệt trùng) 1 tới 8 giờ (chu trình làm ấm) |
| Chiều ngang | 490mm (19-5/16 in.) |
| Chiều sâu | 560mm (22 in.) |
| Chiều cao | 1090mm (42-7/8 in.) |
| Chiều cao bề mặt làm việc | 875mm (34-15/32 in.) |
| Đường kính buồng hấp | 325mm (12-3/4 in.) |
| Chiều cao buồng hấp | 635mm (25 in.) |
| Trọng lượng tịnh | 80kg (176 lbs.) |
| Trọng lượng cả bao bì | 102kg (225 lbs.) |
| Nguồn điện | 110/120V, 50/60Hz, 20amps 220/230/240V, 50/60Hz, 10amps |