THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Phân tích 3 thành phần bạch cầu, 22 thông số và 3 giải biểu đồ.
Thông số phân tích: WBC, LYM, MID, GRA, LYM%, MID%, GRA%, HGB, RBC, HCT, MCV, RDWcv, RDWsd, MCH, MCHC, PLT, MPV, PCT, PDWcv, PDWsd, P-LCR%, P- LCC
Công nghệ: Phương pháp đo trở kháng thể tích (Volumetric impadance method) và kênh dẫn vi lưu (microfluidics)
Lượng mẫu phân tích: Hút: 9.6uL máu toàn phần (ở chế độ phân tích mở)
Xử lý: 2.4uL máu toàn phần (cả hai chế độ đóng và mở)
Tốc độ: Chế độ mẫu đóng: 60 mẫu/h
Chế độ mẫu mở: 50 mẫu/h
Độ chính xác (CV, tối đa): WBC: 3%, RBC: 2%, MCV: 2%, HGB: 2%, PLT: 5%
Quản lý chuẩn QC: Biểu đồ Levey-Jennings, biểu đồ radar
Lưu trữ: 100.000 kết quả bệnh nhân bao gồm cả biểu đồ
Giao diện người dùng:
10.1 '''' LCD với màn hình cảm ứng
Độ phân giải: 800x1280 (portrait)
Kết nối: 2 cổng USB, cổng máy in, cổng LIS(HL7)
Kích thước: 263 x 206 x 313 mm
Trọng lượng: 9.7kg
Nguồn điện: 12 VDC, 5A
Tiêu thụ hóa chất cho 1 mẫu bệnh phẩm:
Dilution (pha loãng): 5.0ml
System solution: 2.0ml
Lyse: 1.0ml