
| 1) Total White Blood Cell Count (WBC) | Tổng tế bào bạch cầu |
| 2) Lymphocytes (LYM) | Tế bào bạch huyết |
| 3) Monocytes (MON) | Monocyte |
| 4) Neutrophil (NEU) | Neutrophil |
| 5) Eosinophil (EOS) | Tế bào ưa eozin |
| 6) Basophil (BASO) | Basophil |
| 7) Lymphocytes percentage (LYM%) | Phần trăm tế bào bạch huyết |
| 8) Monocytes percentage (MON%) | Phần trăm Monocytes |
| 9) Neutrophil percentage (NEU%) | Phần trăm Neutrophil |
| 10) Eosinophil percentage (EOS%) | Phần trăm Eosinophil |
| 11) Basophil percentage (BASO%) | Phần trăm Basophil |
| 12) Total Red Blood Cell Count (RBC) | Tổng tế bào hồng cầu |
| 13) Hematocrit (HCT) | Hematocrit |
| 14) Mean Cell Volume of RBCs (MCV) | Trị giá trung bình thể tích hồng cầ |
| 15) Red Blood Cells Distribution Width SD (RDWsd) | SD Hồng cầu |
| 16) Red Blood Cells Distribution Width CV (RDWcv) | CV Hồng cầu |
| 17) Hemoglobin Concentration (HGB) | Độ tập trung hemoglobin |
| 18) Mean Cell Hemoglobin (MCH) | Trung bình tế bào hemoglobin |
| 19) Mean Cell Hemoglobin Concentration (MCHC) | Trung bình độ tập trung tế bào hemoglobin |
| 20) Total Platelet Count (PLT) | Tổng tiểu cầu |
| 21) Platelet Crit (PCT) | Crit tiểu cầu |
| 22) Mean Platelet Volume (MPV) | Trị giá trung bình thể tích tiểu cầu |
| 23) Platelet Distribution Width SD (PDWsd) | SD tiểu cầu |
| 24) Platelet Distribution Width CV(PDWcv) | CV tiểu cầu |