
Phương pháp và công nghệ
Phân tích CBC và HGB
Phân tích 5 thành phần bạch cầu
Tính năng kỹ thuật của máy:
|
Thông số |
Phạm vi |
|
+ RBC |
0.00-8.00 x106 cell/mL |
|
+ Hgb |
0.00-30.0 g/dL |
|
+ MCV |
50.0-130.0 fl |
|
+ WBC |
0.0-150 x103 cell/mL |
|
+ LYM%, MO%, GR% |
0-100% |
|
+ LYM tuyệt đối, MO tuyệt đối, GRA tuyệt đối |
0-99.9 x 103 cell/ mL |
|
+ Plt |
0.00-3000 x103 cell/mL |
|
+ MPV |
5.0-20.0 fl |
Độ chính xác trong phạm vi đo thông thường:
|
Thông số |
Phạm vi |
%CV/SD |
|
+ WBC |
6.0-15.0x103 cell/mL |
£ 3.0 |
|
+ RBC |
3.00-6.00x106 cell/mL |
£ 3.0 |
|
+ Hgb |
12.0-18.0 g/dL |
£ 2.0 |
|
+ MCV |
80.0-100.0 fL |
£ 3.0 |
|
+ Plt |
200-500x103 cell/mL |
£ 7.0 |
|
+ MPV |
5.0-20 fL |
£ 3.0 |
|
+ RDW |
12.0-15.0% |
£ 3.0 |
|
+ LY |
20-50% |
£ 1.5 (S.D) |
|
+ MO |
2.0-10% |
£ 1.5 (S.D) |
|
+ GR |
30.0-70.0% |
£ 1.5 (S.D) |
|
Thông số |
Khoảng tuyến tính |
% Sai lệch |
|
+ WBC |
0.0-99.9x103 cell/mL |
±0.3 hoặc ±5.0% |
|
+ RBC |
0.0-7.00x106 cell/mL |
±0.05 hoặc ±5.0% |
|
+ Hgb |
0.0-25.0 g/dL |
±0.2 hoặc 3.0% |
|
+ Plt |
0.0-999x103 cell/mL |
±10 hoặc10.0% |
Với máu pha loãng: 20ml