
| STT | TÊN DỤNG CỤ | ĐƠN VỊ TÍNH | SỐ LƯỢNG |
| 1 | Cán dao mổ số 3 | Cái | 1 |
| 2 | Metzenbaum, kéo buộc thắt, thẳng, 180mm | Cái | 1 |
| 3 | Metzenbaum, kéo buộc thắt, cong, 180mm | Cái | 1 |
| 4 | Kẹp phẫu tích, 145mm | Cái | 1 |
| 5 | Halsted, Kẹp mạch máu, thẳng, 125 cm | Cái | 2 |
| 6 | Halsted, Kẹp mạch máu, cong, 125 cm | Cái | 2 |
| 7 | Crile, Halsted, kẹp mạch máu thẳng, 140cm | Cái | 2 |
| 8 | Rocheter-Pean, kẹp mạch máu, 185 mm | Cái | 2 |
| 9 | Allis, kẹp ruột, 4x5 răng, 155mm | Cái | 2 |
| 10 | Fergusson, kẹp trĩ, thẳng, 200mm | Cái | 1 |
| 11 | Heywood-Smith, kẹp trĩ, 200mm | Cái | 1 |
| 12 | Hộp đựng dụng cụ, thép không gỉ, 300x150x35mm | Cái | 1 |