
| STT | TÊN DỤNG CỤ | ĐƠN VỊ TÍNH | SỐ LƯỢNG |
| 1 | Cán dao số 3 | Cái | 1 |
| 2 | Cán dao số 4 | Cái | 1 |
| 3 | Cán dao số 7 | Cái | 1 |
| 4 | Khay hạt đậu 200x95x30 mm | Cái | 1 |
| 5 | Chén đựng dung dịch sát khuẩn | Cái | 2 |
| 6 | Kẹp săng Backhaus 11cm | Cái | 12 |
| 7 | Kẹp bông sát khuẩn Foerster cong dài 18cm | Cái | 2 |
| 8 | Kẹp cầm máu Halsted Mosquito thẳng 12cm | Cái | 10 |
| 9 | Kẹp cầm máu Halsted Mosquito cong 12cm | Cái | 10 |
| 10 | Clamp mạch máu không tổn thương DeBakey 15cm | Cái | 2 |
| 11 | Kẹp mô Babcock 24cm | Cái | 2 |
| 12 | Kẹp răng chuột Allis 3x4 răng 19cm | Cái | 1 |
| 13 | Kẹp cầm máu Pean cong 16cm | Cái | 8 |
| 14 | Kẹp cầm máu Crile cong 16cm | Cái | 8 |
| 15 | Kẹp cầm máu Halsted Mosquito thẳng 18cm | Cái | 2 |
| 16 | Kẹp cầm máu Kocher Oschener thẳng 16cm | Cái | 6 |
| 17 | Kẹp cầm máu Kocher Oschener thẳng 22cm | Cái | 6 |
| 18 | Kẹp phẫu tích có răng Waugh 20cm | Cái | 2 |
| 19 | Kẹp phẫu tích Pott Smith không răng chuôi vàng 18cm | Cái | 2 |
| 20 | Kẹp phẫu tích Pott Smith có răng 18cm | Cái | 2 |
| 21 | Kéo Metzambaum thẳng chuôi vàng 18cm | Cái | 1 |
| 22 | Kéo Metzambaum cong chuôi vàng 18cm | Cái | 1 |
| 23 | Kéo Metzambaum cong chuôi vàng 20cm | Cái | 1 |
| 24 | Kéo Metzambaum thẳng chuôi vàng 23cm | Cái | 1 |
| 25 | Kéo Toennis-Adson cong 17.5cm | Cái | 1 |
| 26 | Kìm mang kim Mayo Hegar chuôi vàng 18cm | Cái | 1 |
| 27 | Kìm mang kim Mayo Hegar chuôi vàng 20cm | Cái | 1 |
| 28 | Kìm mang kim Mayo Hegar chuôi vàng 24cm | Cái | 1 |
| 29 | Mũi khoan đk 2.5mm/150mm | Cái | 2 |
| 30 | Mũi khoan đk 3.5/150mm | Cái | 2 |
| 31 | Mũi khoan đk 3.2 dài 12cm mũi xoắn 60mm | Cái | 2 |
| 32 | Mũi khoan đk 4.5 dài 12cm mũi xoắn 60mm | Cái | 2 |
| 33 | Ta rô cán chữ T đk 4.5mm dài 70/185mm | Cái | 1 |
| 34 | Ta rô cán chữ T đk 6.5mm dài 40/220mm | Cái | 1 |
| 35 | Dụng cụ dẫn đường khoan đk 4.6mm dài 98/40mm | Cái | 1 |
| 36 | Dụng cụ uốn nẹp dài 24cm | Cái | 1 |
| 37 | Tuốc nơ vít 3.5 dài 215mm | Cái | 1 |
| 38 | Kẹp gắp vít dài 107mm | Cái | 1 |
| 39 | Thước đo đọ sâu đường khoan dài 185mm | Cái | 1 |
| 40 | Ta rô cán chữ T đk 3.5mm dài 65/145mm | Cái | 1 |
| 41 | Ta rô cán chữ T đk 4.0mm dài 50/145mm | Cái | 1 |
| 42 | Thước đo đọ sâu đường khoan dài 17cm | Cái | 1 |
| 43 | Tuốc nơ vít đầu lục giác 2.5/200mm | Cái | 1 |
| 44 | Kìm gặp xương Stille-Ruskin cong dài 23cm | Cái | 1 |
| 45 | Kìm gặm xương STILLE LUER cong dài 22cm | Cái | 1 |
| 46 | Kìm gặm xương STILLE LUER thẳng dài 22cm | Cái | 1 |
| 47 | Kìm cắt xương LISTON lưỡi thẳng dài 19cm | Cái | 1 |
| 48 | Kìm cắt xương LISTON lưỡi cong dài 22cm | Cái | 1 |
| 49 | Kìm giữ xương FERGUSSON dài 21cm | Cái | 1 |
| 50 | Kìm xoắn chỉ thép dài 18cm | Cái | 1 |
| 51 | Kìm giữ xương tự giữ khóa trung tâm dài 26cm | Cái | 2 |
| 52 | Kìm giữ xương LAMBOTTE dài 27cm | Cái | 2 |
| 53 | Kìm giữ xương FARABEUR dài 23cm | Cái | 2 |
| 54 | Banh VOLKMANN 6răng dài 22cm | Cái | 2 |
| 55 | Banh 4 răng tù dài 16cm | Cái | 1 |
| 56 | Banh LANGENBECK dài 22cm lưỡi 50x11mm | Cái | 2 |
| 57 | Banh PERCY sử dụng trong cắt cụt chi | Cái | 1 |
| 58 | Nâng xương BLOUNT dài 26cm lưỡi đơn | Cái | 2 |
| 59 | Nâng xương BLOUNT dài 26cm lưỡi đôi | Cái | 2 |
| 60 | Nâng xương Holfmann lưỡi 24mm dài 26,5cm | Cái | 2 |
| 61 | Nâng xương Holfmann lưỡi 8mm dài 22cm | Cái | 2 |
| 62 | Nâng xương Holfmann lưỡi 18mm dài 24cm | Cái | 2 |
| 63 | Nâng xương Holfmann lưỡi 43mm dài 24cm | Cái | 2 |
| 64 | Lóc màng xương LANGENBECK dài 19cm | Cái | 2 |
| 65 | Lóc màng xương LANGENBECK cong dài 18cm | Cái | 2 |
| 66 | Đục xương lưỡi thẳng kích thước 10mm dài 20cm | Cái | 2 |
| 67 | Đục xương lưỡi thẳng kích thước 25mm dài 20cm | Cái | 1 |
| 68 | Búa nặng 750g dài 19cm | Cái | 1 |
| 69 | Dùi xương mũi 8mm dài 26cm | Cái | 1 |
| 70 | Banh bột HENNING dài 28cm | Cái | 1 |
| 71 | Kìm WOLFF banh bột dài 24cm | Cái | 1 |
| 72 | Xén bột Stille dài 26cm | Cái | 1 |
| 73 | Cưa bột tay ENGEL dài 14cm | Cái | 1 |
| 74 | Kìm gặp xương Stille-Ruskin thẳng dài 23cm | Cái | 1 |
| 75 | Kìm cắt chỉ thép cán vàng dài 22cm | Cái | 1 |
| 76 | Kìm công lực cắt đinh, vít tới 6mm dài 57cm | Cái | 1 |
| 77 | Banh LANGENBECK dài 22cm lưỡi 30x14mm | Cái | 1 |
| 78 | Banh Farabeuf dài 12cm | Cái | 1 |
| 79 | Banh US Army | Cái | 1 |
| 80 | Nâng xương Bennett 60mm dài 24cm | Cái | 1 |
| 81 | Nạo xương SCHEDE fig.00 | Cái | 1 |
| 82 | Mũi khoan nội tủy mềm đk8mm dài 47cm | Cái | 1 |
| 83 | Mũi khoan nội tủy mềm đk9mm dài 47cm | Cái | 1 |
| 84 | Mũi khoan nội tủy mềm đk10mm dài 47cm | Cái | 1 |
| 85 | Hộp đựng dụng cụ | Cái | 1 |
| 86 | Khay lưới 540 x 240 x45 | Cái | 1 |
| 87 | Khay lưới 540 x 240 x90 | Cái | 1 |