
| STT | TÊN DỤNG CỤ | ĐƠN VỊ TÍNH | SỐ LƯỢNG |
| 1 | Hộp tiệt trùng cỡ ½ chuẩn, bằng nhôm, kích thước 300x285x135 mm có nắp, JK 789P | Cái | 1 |
| 2 | Khay lưới đựng dụng cụ có tay cầm kích thước 245x253x56 mm | Cái | 1 |
| 3 | Nhãn nhận biết (mầu đỏ) | Cái | 2 |
| 4 | Kẹp giữ và đánh dấu săng mổ đã tiệt trùng | Cái | 4 |
| 5 | Kéo Kilner thẳng, lưỡi mũi nhọn sắc và tròn, thép không gỉ, 115 mm, 4 ½” | Cái | 1 |
| 6 | Kéo phẫu tích Metzenbaun cong, lưỡi mạ cacbon, cán mạ vàng, thép không gỉ, 199mm, 7” | Cái | 1 |
| 7 | Kéo Iris cong, lưỡi mạ cacbon, cán mạ vàng, thép không gỉ, 110mm, 4 3/8” | Cái | 1 |
| 8 | Kéo phẫu tích Mayo, thẳng , lưỡi mạ các bon, cán mạ vàng thép không gỉ, 140mm, 5 1/2' | Cái | 1 |
| 9 | Kẹp cầm kim Crile Wood, lưỡi mạ các bon, cán mạ vàng, thép không gỉ,145mm, 5 3/4' | Cái | 1 |
| 10 | Kẹp cầm kim Mayo Hegar, lưỡi mạ các bon, cán mạ vàng, thép không gỉ, 150mm, 6' | Cái | 1 |
| 11 | Kẹp mô Adson, răng 1x2, thép không gỉ, 120mm, 4 3/4' | Cái | 1 |
| 12 | Kẹp mô mạch Debakey, đầu rộng 1.5mm, không gây chấn thương, thép không gỉ, 15cm, 6' | Cái | 2 |
| 13 | Kẹp mô mạch Debakey, đầu thuôn tù 1.2mm, thép không gỉ, 150mm, 6' | Cái | 2 |
| 14 | Banh tự giữ dài 45mm | Cái | 1 |
| 15 | Banh tự giữ dài 55mm | Cái | 1 |
| 16 | Banh Luer, 2 đầu , lưỡi 8x10mm, 12x11mm, thép không gỉ, 110mm 4 3/8' | Cái | 2 |
| 17 | Kẹp động mạch Baby-Mosquito, cong, thép không gỉ, 110mm, 4' | Cái | 5 |
| 18 | Camp săng Backhaus, thép không gỉ, 90mm, 3 1/2' | Cái | 5 |
| 19 | Đinh chốt an toàn tù, 105mm, 4 1/8' | Cái | 1 |
| 20 | Kẹp giữ bông băng Foerster, thẳng, răng cưa, thép không gỉ, 180mm, 7' | Cái | 1 |
| 21 | Cán dao thép không gỉ, cỡ số 3 | Cái | 1 |
| 22 | Cán dao thép không gỉ, cỡ số 7 | Cái | 1 |