
| STT | TÊN SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN VỊ TÍNH | SỐ LƯỢNG |
| 1 | Hộp tiệt trùng cỡ lớn I, bằng nhôm, có nắp | 465x285x105 | Cái | 1 |
| 2 | Khay lưới đựng cụng cụ có tay cầm | 406x245x50 | Cái | 1 |
| 3 | Kẹp bông băng Foerster-Ballenger, thẳng, răng cưa | 240 | Cái | 2 |
| 4 | Kẹp săng Bachkhaus | 110 | Cái | 6 |
| 5 | Cán dao mổ số 4 | 140 | Cái | 2 |
| 6 | cán dao mổ số 7 | 110 | Cái | 1 |
| 7 | Kéo phẫu tích Mayo, thẳng | 140 | Cái | 1 |
| 8 | Kéo phẫu tích Mayo, cong | 140 | Cái | 1 |
| 9 | Kéo phẫu tích Mayo, thẳng | 170 | Cái | 1 |
| 10 | Kẹp phẫu tích có mấu răng cưa | 145 | Cái | 1 |
| 11 | Kẹp phẫu tích có mấu 1 x 2 răng | 160 | Cái | 1 |
| 12 | Banh vết mổ US Army, hai đầu sử dụng | 39x1 ; 22x15 | Cái | 1 |
| 13 | Kẹp động mạch Kelly, cong | 140 | Cái | 6 |
| 14 | Kẹp động mạch Adson cong | 185 | Cái | 4 |
| 15 | Kẹp động mạch Kocher-Ochsner, thẳng, 1 x 2 răng | 200 | Cái | 4 |
| 16 | Kẹp động mạch Kocher-Ochsner, cong, 1 x 2 răng | 200 | Cái | 4 |
| 17 | Kẹp dùng cắt tử cung Heaney cong | 195 | Cái | 2 |
| 18 | Kẹp giữ mô Babcock | 155 | Cái | 2 |
| 19 | Kẹp giữ mô Boys-Allis, 5 x 6 răng | 155 | Cái | 2 |
| 20 | Kẹp cổ tử cung Teale cong, 3 x 4 răng | 225 | Cái | 1 |
| 21 | Kẹp Polip tử cung Kelly mũi có răng | 320 | Cái | 1 |
| 22 | Kẹp sinh thiết cổ tử cung Schumacher nhọn, mũi kẹp có lỗ | 240 | Cái | 2 |
| 23 | Kẹp giữ kim Mayo-Hegar mũi có gắn carbon, cán mạ vàng | 150 | Cái | 1 |
| 24 | Kẹp giữ kim Mayo-Hegar mũi có gắn carbon, cán mạ vàng | 180 | Cái | 1 |
| 25 | Vòng giữ dụng cụ | 140 | Cái | 1 |
| 26 | Thước đo tử cung Sims | 330 | Cái | 1 |
| 27 | Ống thông tiểu nữ số 12 | 160 | Cái | 1 |
| 28 | EM 245 cuộn Canvas | 205 | Cái | 1 |
| 29 | Cây nong tử cung EM 232 | 3x4 | Cái | 1 |
| 30 | Cây nong tử cung EM 233 | 5x6 | Cái | 1 |
| 31 | Cây nong tử cung EM 234 | 7x8 | Cái | 1 |
| 32 | Cây nong tử cung EM 235 | 9x10 | Cái | 1 |
| 33 | Cây nong tử cung EM 236 | 11x12 | Cái | 1 |
| 34 | Cây nong tử cung EM 237 | 13x14 | Cái | 1 |
| 35 | Cây nong tử cung EM 238 | 15x16 | Cái | 1 |
| 36 | Cây nong tử cung EM 239 | 16x17 | Cái | 1 |
| 37 | Nạo tử cung Recamier, cứng, bén | 4,5 x300 | Cái | 1 |
| 38 | Nạo tử cung Recamier, cứng, cùn | 7,5x300 | Cái | 1 |
| 39 | Cây nạo tử cung Blake, sử dụng hai đầu nhọn / cùn | 275 | Cái | 1 |
| 40 | Mỏ vịt âm đạo Kristeller lưỡi cao | 75x30x180 | Cái | 1 |
| 41 | Mỏ vịt âm đạo Kristeller lưỡi thấp | 75x23x180 | Cái | 1 |
| 42 | Ống hút silicon | Ø7 x 1000 | Cái | 3 |
| 43 | Đầu hút Yankauer, có lỗ trung tâm đường kính 2mm | 285 | Cái | 1 |
| 44 | Khay quả đậu | 250 | Cái | 2 |