
| STT | TÊN DỤNG CỤ | ĐVT | SỐ LƯỢNG |
| 1 | Kẹp phẫu tích có mấu 10cm | Cái | 1 |
| 2 | Kẹp phẫu tích không mấu 16cm | Cái | 1 |
| 3 | Kim chọc dò | Cái | 1 |
| 4 | Đè lưỡi inox | Cái | 1 |
| 5 | Loa soi tai | Cái | 1 |
| 6 | Kim khâu 3 cạnh 0,9 x 36 | Cái | 10 |
| 7 | Lưỡi dao mổ số 12 | Cái | 10 |
| 8 | Lưỡi dao mổ số 21 | Cái | 10 |
| 9 | Nỉa có mấu 12 cm | Cái | 2 |
| 10 | Cán dao số 07 | Cái | 1 |
| 11 | Cán dao số 4 | Cái | 1 |
| 12 | Que thăm dò | Cái | 1 |
| 13 | Nỉa nha | Cái | 1 |
| 14 | Kéo thẳng nhọn 14cm | Cái | 1 |
| 15 | Kéo cong tù 14cm | Cái | 1 |
| 16 | Pank mũi người lớn | Cái | 1 |
| 17 | Ống khí quản | Cái | 1 |
| 18 | Pank thẳng không mấu 14cm | Cái | 1 |
| 19 | Pank cong không mấu 14 cm | Cái | 1 |
| 20 | Mở miệng chữ T | Cái | 11 |
| 21 | Pank kéo lưỡi | Cái | 1 |
| 22 | Bơm tiêm 5ml | Cái | 1 |
| 23 | Kim tiêm 25G | Cái | 1 |
| 24 | Hộp inox đựng dụng cụ | Cái | 1 |