
| STT | Tên hàng hóa | Quy cách | Đơn giá/Sợi |
| 1 | Chỉ Vicry số 1/0, Jonhson&Jonhson | 12 Sợi/Hộp | 102.900 |
| 2 | Chỉ Vicry số 2/0, Jonhson&Jonhson | 12 Sợi/Hộp | 88.200 |
| 3 | Chỉ Vicry số 3/0, Jonhson&Jonhson | 12 Sợi/Hộp | 79.800 |
| 4 | Chỉ Vicry số 4/0, Jonhson&Jonhson | 12 Sợi/Hộp | 88.200 |
| 5 | Chỉ Vicry số 5/0, Jonhson&Jonhson | 12 Sợi/Hộp | 116.025 |
| 6 | Chỉ Vicry số 6/0, Jonhson&Jonhson | 12 Sợi/Hộp | 151.725 |
| 7 | Chỉ Vicry số 7/0, Jonhson&Jonhson | 12 Sợi/Hộp | 224.700 |