
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CÁC MODEL INCINER8:
|
Model |
A200(A)2 |
A400(A)2 |
A600(A)2 |
|||
|
Thể tích buồng đốt. Sơ cấp (m3) |
0,18 |
0,35 |
0,54 |
|||
|
Thể tích buồng đốt. Thứ cấp(m3) |
0,32 |
0,52 |
0,65 |
|||
|
Khả năng đốt (kg/mẻ) |
100 |
200 |
300 |
|||
|
Công suất đốt (kg/giờ) |
30 |
45 |
50 |
|||
|
Thời gian cho một mẻ đốt (giờ) |
3,5 |
4,5 |
6 |
|||
|
Lượng tro (kg/mẻ) |
4,5 |
9 |
15 |
|||
|
Thời gian hẹn giờ (giờ) |
12 |
12 |
12 |
|||
|
Kích thước buồng đốt sơ cấp (bên ngoài)cm |
Rộng |
66 |
91 |
91 |
||
|
Cao |
81 |
86 |
86 |
|||
|
Dài |
107 |
122 |
152 |
|||
|
Cửa đưa rác vào(cm) |
46x51 |
56x74 |
66x76 |
|||
|
Chiều cao đến cưả đưa rác vào(cm) |
75 |
77 |
84 |
|||
|
Cửa thải tro |
Sau |
Sau |
Trước |
|||
|
Ống Khói |
Chế tạo bằng thép không gỉ, đường kính 30cm, bề dày lớp thép không gỉ 1,52mm |
|||||
|
Bộ phận đốt |
Bộ phận đốt bằng LPG hoặc khí ga thiên nhiên với bộ đánh lửa điện tử rất an toàn |
|||||
|
Hệ thống điều khiển |
Bằng bộ phận lập trình hẹn giờ (PLC) đơn giản, dễ sử dụng |
|||||
|
Điện áp cung cấp |
220V,50Hz,10A |
|||||
|
Trọng lượng(kg) |
603 |
896 |
1400 |
|||
|
Tiêu thụ nhiên liệu |
LPG(lit/giờ) |
5 |
10 |
15 |
||
|
Khí thiên nhiên(m3/giờ) |
6,5 |
7,8 |
17 |
|||
|
Dầu Diesel (lít/giờ) |
5 |
7 |
10 |
|||