
| Data sheet AQ-100 Processor | Thông số kỹ thuật Bộ xử lý hình ảnh AQ-100 |
| Video Signal Outputs: DVI, CVBS, Y/C, RGBV, H/CS. | Tín hiệu đầu ra: DVI, CVBS, Y/C, RGBV, H/CS. |
| CBI technique | Công nghệ CBI sử dụng ánh sáng xanh với bước sóng 420-520 giúp phát hiện các tổn thương bất thường. |
| HD Image | Bộ xử lý hình ảnh AQ-100 cung cấp hình ảnh chất lượng HD. Giúp hình ảnh có độ sắc nét và màu sắc trung thực đến từng chi tiết. |
| HbE Hemoglobin Enhancement Function | Chức năng tăng cường đánh dấu Hemoglobin trong mao mạch máu, giúp phát hiện các dấu hiệu ung thư sớm. |
| Electronic Magnification Funciton | Chức năng phóng đại hình ảnh lên 1.2/1.5/2 lần. Có thể sử dụng cùng lúc với chế độ CBI và Hbe. |
| Outline Enhancement Function | Chức năng tăng cường phác thảo hình ảnh giúp đánh dấu và phác thảo các tổn thương giúp dễ dàng trong việc chuẩn đoán. |
| Automatic Brightness Control Function | Tự động điều chỉnh cân bằng ánh sáng. |
| Image Enhancement: E-stressed mucosal morphology or profile, to increase the sharpness of endoscopic images. Profile enhance level has four gears that can be choosed. | Nâng cao chất lượng hình ảnh: Hình thái học điểm E, gia tăng độ sắc nét cạnh của ảnh nội soi, có 4 chế độ lựa chọn |
| Gain Control: Because endoscopic distal end is too far from the goal lead to the light is insufficient, the image signal can be electronically amplified, adjust the image brightness. Gain Level has four gears can be choosed(OFF, 1,2 and 3). | Điều khiển Gain: Phóng đại điện tử, điều khiển độ sáng, 4 bước điều khiển (Off, 1,2,3) |
| Color Tone Adjustment: "R","B" adjustment: ±50steps | Điều chinh màu: đỏ và xanh (R/B) 50 bước |
| Brightness Adjustment: "Y" adjustment: ±50steps | Điều chinh sáng: 50 bước |
| Freeze: Endoscopic images can be frozen | Dừng hình: có |
| Metering Mode:Can select the metering mode. Average metering: Focus on the center of the image used fro observation. Peak metering: Focus on the use of a small area of bright regions. | Metering mode: có thể chọn Metering mode, Peak mode (giúp làm tăng độ hội tụ tại các vùng ảnh nhỏ lóa sáng) |
| White Balance Adjustment: Press the white balance switch, to do the white balance adjustment. | Cân bằng ánh sáng (cân bằng trắng): nhấn nút |
| Power supply: Voltage: 220V, Freguency:50Hz | Nguồn điện: 220V/50Hz |
| Data sheet AQL 100 (Xenon) | Thông số kỹ thuật Nguồn sáng Model: AQL 100 (Xenon) |
| Type: 150W Xenon lamp | Công suất: đèn Xenon 150W |
| Illumination: ≥1800000Lx | Cường độ ánh sáng: 1.800.000LUX |
| Average life of bulb: Continuous employ about 500hours | Tuổi thọ bóng: 500 giờ |
| Brightness adjustment: Optical aperture control, brightness adjustment:12 scales | Điều chỉnh sáng: điều chỉnh góc quang học, 12 bước |
| Color Temperature:5200K | Nhiệt độ màu: 5.200K |
| Emergency lamp: Halogen Lamp | Đèn khẩn cấp: Halogen |
| Air pump: Barometric adjustment: L, H | Bơm khí: điều chỉnh khí áp, L và H (thấp-cao) |
| Power supply: Voltage: 220V, Freguency:50Hz | Nguồn điện: 220V/50Hz |
| Data sheet VGT-1T30 | Thông số kỹ thuật dây soi dạ dày Model: VGT-1T30 |
| View of Field:140° | Góc quan sát/trường nhìn 140° |
| Depth of View:3-100mm | Độ sâu quan sát/trường nhìn: 3-100mm |
| Range of Tip Bending:210°U,90°D,100°R&L | Góc xoay đầu ống (uốn cong): 210o lên/ 90o xuống, 100o phải/trái |
| Diameter of Distal End:φ9.6mm | Đường kính ngoài đầu ống: 9.6mm |
| Diameter of Insertion Tube:φ9.6mm | Đường kính thân ống soi: 9.6mm |
| Diameter of Instrumental Channel: φ2.8mm | Đường kính kênh: 2.8mm |
| Working Length:1050mm | Chiều dài ống soi làm việc: 1.050mm |
| Total Length:1370mm | Chiều dài toàn ống soi: 1.370mm |
| Centrel Resolutions: ≥3.51Lp/mm | Độ phân giải trung tâm: 3.51Lp/mm |
| Illumination: 10000lx | Độ sáng (rọi): 10.000lux |
| Water Capacity: 40ml/min | Công suất bơm nước: 40ml/phút |
| Air Capaticy: 800ml/min | Công suất khí: 800ml/phút |
| Suction Capacity: 400ml/min | Công suất hút: 400ml/phút |
| full air-tight: less than 22Kpa | Áp suất đầu kính soi: 22Kpa |
| Data sheet VCC-1T30 | Thông số kỹ thuật Dây soi đại tràng Model: VCC-1T30 |
| View of Field:140° | Góc quan sát/trường nhìn 140° |
| Depth of View:3-100mm | Độ sâu quan sát/trường nhìn: 3-100mm |
| Range of Tip Bending:180°U/D,160°R&L | Góc xoay đầu ống (uốn cong): 180o trên/dưới, 160o phải/trái |
| Diameter of Distal End:φ12mm | Đường kính ngoài đầu ống: 12mm |
| Diameter of Insertion Tube:φ12mm | Đường kính thân ống soi: 12mm |
| Diameter of Instrumental Channel: φ3.2mm | Đường kính kênh: 3.2mm |
| Working Length:1650mm | Chiều dài ống soi làm việc: 1.650mm |
| Total Length:1970mm | Chiều dài toàn ống soi: 1.970mm |
| Centrel Resolutions: ≥3.51Lp/mm | Độ phân giải trung tâm: 3.51Lp/mm |
| Illumination: 10000lx | Độ sáng (rọi): 10.000lux |
| Water Capacity: 45ml/min | Công suất bơm nước: 45ml/phút |
| Air Capaticy: 800ml/min | Công suất khí: 800ml/phút |
| Suction Capacity: 400ml/min | Công suất hút: 400ml/phút |
| full air-tight: less than 22Kpa | Áp suất đầu kính soi: 22Kpa
|