THÔNG SỐ KỸ THUẬT
. Thông số sinh hóa: ≥79 kênh lập trình trước, ≥113 kênh mở
. Màn hình vận hành cảm ứng màu
. 8 bước sóng (340, 415, 510, 546, 578, 600, 660, 700 nm)
. Nguồn sáng: đèn Halogen vonfram với chế độ chờ và đo lường tuổi thọ bóng đèn (Tuổi thọ ≥ 1000 giờ)
. Loại mẫu: huyết thanh, huyết tương, nước tiểu, rượu, dịch não tủy
. Quản lý dữ liệu: bộ nhớ đến ≥1000 kết quả, tối thiểu 3 hiệu chuẩn