
| Thời gian điều trị (với 2.5 ml thuốc) | 6 -8 phút |
| Nguồn điện cung cấp | 230 V/50 Hz, 1 A - 220 V/60 Hz, 1,2 A |
| Áp suất nén khí tối đa | 317 kPa (46psi) - 296 kPa (43 psi) |
| Lưu lượng trung bình của dòng khí xông | 6 lít/phút - 7 lít/phút |
| Lưu lượng tối đa của dòng khí xông | 8 lít/phút - 9.3 lít/phút |
| Độ nhiễu | 58 ± 3 dBA |
| Kích thước của máy | 165 x 165 x 108 mm |
| Khối lượng của máy | 1.5 kg |