
Bạn cần đăng tin VIP
Liên hệ quảng cáo
hotro@choyte.com
| STT | Mã hàng | Tên hàng | HSX-NSX | ĐVT | Đ.giá | Ghi chú |
| 1 | PA-BB3 | Bột bó Korea – 3in Size: 7.5cm* 2.7 m |
Dukin – Hàn Quốc | Cuộn | 15.500 | Hộp /12 cuộn |
| 2 | PA-BB4 | Bột bó Korea – 4in Size: 10cm* 2.7 m |
Dukin – Hàn Quốc | Cuộn | 23.500 | Hộp /12 cuộn |
| 3 | PA-BB5 | Bột bó Korea – 5in Size: 12cm* 2.7 m |
Dukin – Hàn Quốc | Cuộn | 27.000 | Hộp /12 cuộn |
| 4 | PA-BB6 | Bột bó Korea – 6in Size: 15cm* 2.7 m |
Dukin – Hàn Quốc | Cuộn | 31.000 | Hộp /12 cuộn |
| 5 | 5402010D | Micropipet 5 -10ul | Witeg – Đức | Cái | 1.800.000 | Hộp / 1 cái |
| 6 | 5402020D | Micropipet 2 -20ul | Witeg – Đức | Cái | 1.800.000 | Hộp / 1 cái |
| 7 | 5402100D | Micropipet 10 -100ul | Witeg – Đức | Cái | 1.800.000 | Hộp / 1 cái |
| 8 | 5402200D | Micropipet 20 -200ul | Witeg – Đức | Cái | 1.800.000 | Hộp / 1 cái |
| 9 | 5402901D | Micropipet 100 -1000ul | Witeg – Đức | Cái | 1.800.000 | Hộp / 1 cái |
| 10 | 4600022 | Lammen xét nghiệm (22*22m) | Witeg – Đức | Hộp /100 miếng | 45.000 | Vỉ / 10 hộp |
| 11 | 5406205 | Giá đỡ pipet( 5 cây) | Witeg – Đức | 1 cái/ hộp | 2.500.000 | Thùng / 10 cái |
| 12 | PA-MTRT | Máy thử rụng trứng | Ucheck-Canada | Bộ | 1.890.000 | Hộp / cái |
| 13 | PA-HMD | Hút mũi em bé bằng dây | Hàng Việt Nam chất lượng cao | Cái | 11.000 | Hộp / cái |
| 14 | FR18 | Phim X-Quang Retina Size:18*24cm |
Retina-Xoe/Đức | Hộp | 590.000 | Thùng /5 hộp |
| 15 | FR24 | Phim X-Quang Retina Size:24*30cm |
Retina-Xoe/Đức | Hộp | 900.000 | Thùng /5 hộp |
| 16 | FR30 | Phim X-Quang Retina Size:30*40cm |
Retina-Xoe/Đức | Hộp | 1.420.000 | Thùng /5 hộp |
| 17 | FR35 | Phim X-Quang Retina Size:35*35cm |
Retina-Xoe/Đức | Hộp | 1.500.000 | Thùng /5 hộp |
| 18 | FR35*43 | Phim X-Quang Retina Size:35*43cm |
Retina-Xoe/Đức | Hộp | 1.840.000 | Thùng /5 hộp |
| 19 | FR15 | Phim X-Quang Retina Size:15*30cm |
Retina-Xoe/Đức | Hộp | 690.000 | Thùng /5 hộp |
| 20 | FR25 | Phim X-Quang Retina Size:25*30cm |
Retina-Xoe/Đức | Hộp | 1.050.000 | Thùng /5 hộp |
| 21 | FM18*24 | Phim X-Quang Mammo Size:18*24cm |
Retina-Xoe/Đức | Hộp | 1.400.000 | Thùng /5 hộp |
| 22 | FN | Phim X-Quang Nha khoa | Retina-Xoe/Đức | Hộp | 630.000 | Thùng /5 hộp |
| 23 | FF18 | Phim X-Quang Fujifilm Size: 18*24cm |
Fuji – Nhật | Hộp | 600.000 | Thùng /5 hộp |
| 24 | FF24 | Phim X-Quang Fujifilm Size: 24*30cm |
Fuji – Nhật | Hộp | 1.000.000 | Thùng /5 hộp |
| 25 | FF30 | Phim X-Quang Fujifilm Size: 30*40cm |
Fuji – Nhật | Hộp | 1.600.000 | Thùng /5 hộp |
| 26 | FF35 | Phim X-Quang Fujifilm Size: 35*35cm |
Fuji – Nhật | Hộp | 1.650.000 | Thùng /5 hộp |
| 27 | FF35*43 | Phim X-Quang Fujifilm Size: 35*43cm |
Fuji – Nhật | Hộp | 2.010.000 | Thùng /5 hộp |
| 28 | FF25*30 | Phim X-Quang Fujifilm Size: 25*30cm |
Fuji – Nhật | Hộp | 1.250.000 | Thùng /5 hộp |
| 1 |
FLM8 FLM10 |
Thông tiểu 2 nhánh UROCARE(Foley) Size 8: 2.7mm – 5 ml/cc Size 10: 3.3 mm -5ml/cc |
URO-SDN-Malaysia | Sợi |
30.000 |
Hộp / 10 sợi |
| 2 |
FLM12 FL14 FL16 FL18 |
Thông tiểu 2 nhánh UROCARE(Foley) Size 12: 4.0 mm- 30 ml/cc Size 14: 4.7mm- 30 ml/cc Size 16: 5.3 mm – 30 ml/cc Size 18: 6.0 mm – 30 ml/cc |
URO-SDN-Malaysia |
Sợi |
10.500 |
Hộp/10 sợi |
| 3 |
FLM20 FLM22 FLM24 FLM26 |
Thông tiểu 2 nhánh UROCARE(Foley) Size 20: 6.7 mm- 30 ml/cc Size 22: 7.3 mm- 30 ml/cc Size 24: 8.0 mm – 30 ml/cc Size 26: 8.7 mm – 30 ml/cc |
URO-SDN-Malaysia |
Sợi |
11.000 |
Hộp/10 sợi |
| 4 | FLM28 FLM30 |
Thông tiểu 2 nhánh UROCARE(Foley) Size 28: 9.7 mm- 30 ml/cc Size 30: 10.3 mm- 30 ml/cc |
URO-SDN-Malaysia |
Sợi |
12.500 |
Hộp/10 sợi |
| 1 |
DGC-130G |
Nệm hơi có mô tơ( Nệm chống loét ) -Kích thước nệm: 200*90*7cm -Múi nệm hình thoi. -Tải trọng tối đa 130-135 kg -Mô tơ: 29.5*10.5*9.5cm -Vòng đảo khí 5.6 giây, máy chạy êm. ( bảo hành mô tơ máy 1 năm) |
Jiangsu- TQ |
Bộ |
1.000.000 |
Thùng/ 4 cái |
| 2 |
DGC-001 |
Nệm hơi không mô tơ ( nệm chống loét) -Kích thước nệm: 200*90*7cm -Múi nệm hình thoi -Tải trọng tối đa 130-135 kg |
Jiangsu- TQ |
Bộ |
400.000 |
Thùng/ 10 cái |
| 3 |
DGC-322E |
Nệm hơi có mô tơ ( nệm chống loét) -Kích thước nệm: 200*90*7.6cm -Múi nệm hình trụ, được sx từ chất liệu cao cấp , chắc chắn, dễ vệ sinh. -Tải trọng tối đa : 145kg -Mô tơ: 29.5*11.5*9.5cm -Vòng đảo khí 5.6 giây, máy chạy êm. ( bảo hành mô tơ máy 1 năm) |
Jiangsu- TQ |
Bộ |
1.700.000 |
Thùng/ 4 cái |
| 4 | XLT | Xe lăn thường AC809 | Trung Quốc | Cái | 1.100.000 | Thùng/ 1 cái |
| 5 | XLBT | Xe lăn có bô ( bô tròn rút) AC608E | Trung Quốc | Cái | 1.550.000 | Thùng/ 1 cái |
| 6 | XLBV | Xe lăn có bô ( bô vuông) | Trung Quốc | Cái | 1.550.000 | Thùng/ 1 cái |
| 7 | XLĐN | Xe lăn đa năng AC608GCE Full | Trung Quốc | Cái | 2.150.000 | Thùng/ 1 cái |
| 8 | MTOXDD | Máy tạo oxy di động 1 lít LG301 (pin dự phòng xạc xe hơi) |
GBA - TQ | Cái | 18.000.000 | Thùng/ 1 cái |
| 9 | MTOX3LDD | Máy tạo oxy 3 lít di động | Folee- TQ | Cái | 10.000 | Thùng/ 1 cái |
| 10 | MTOX5L | Máy tạo oxy 5 lít Y007 – 5W | Folee – TQ | Cái | 8.500.000 | Thùng/ 1 cái |
| 11 | KHVCX22 | Kính hiển vi – Olympus CX22 | Olympus – Nhật | Cái | 29.000.000 | Thùng/ 1 cái |
| 12 | DGQ002-1 | Cáng băng ca ( vải dù xanh dương, có thể gấp lại được ) | Jiang – TQ | Cái | 600.000 | Thùng/ 3 cái |
| 13 |
GT131-120 |
Cân sức khỏe + thước đo chiều cao Cân nặng tối đa : 120kg Bảo hành 1 năm |
Greetmed – TQ |
Cái |
1.100.000 |
Thùng/ cái |
| 14 | GT007-200 | Thước đo chiều cao dán tường (dán cách mặt đất 2m) |
Greetmed – TQ | Cái | 50.000 | Thùng/ 50 cái |
| 15 |
LC604 |
Máy massager chân hồng ngoại MS: ZK – 101 C Bảo hành 1 năm |
Greetmed – TQ |
Bộ |
1.800.000 |
Thùng/ 4 cái |
| 16 |
LC-2002E |
Máy massager cá heo ( nút từ) MS: SQ – B03 Bảo hành 1 năm |
Greetmed – TQ |
Bộ |
250.000 |
Thùng/ 20 cái |
| 17 | MMSD116 | Máy massager dán MDTS116 | Choice – TQ | Cái | 400.000 | Thùng/ 20 cái |
| 18 | MD300C41 | Máy đo nồng độ oxy trong máu – SPO2 Bảo hành 1 năm | Choice – TQ | Bộ | 900.000 | Hộp/ cái |
| 19 |
GT607 – 500A |
Máy nghe dopper tim thai có màn hình. CD 2.0 Ip*4, loa mặt trước Bảo hành 1 năm |
Greetmed – TQ |
Cái |
2.200.000 |
Hộp/ cái |
| 20 |
GT607-500B |
Máy nghe dopper tim thai có màn hình. CD 2.0 Ip*4, loa mặt sau Bảo hành 1 năm |
Greetmed – TQ |
Cái |
1.800.000 |
Hộp / cái |
| 21 | MNTTGĐ | Máy nghe tim thai gia đình | Folee - TQ | Cái | 650.000 | Hộp / cái |
| 22 |
GTMD-KDB |
Máy trợ thính không dây Model: XM-999E Bảo hành 1 năm |
Greetmed – TQ |
Bộ |
150.000 |
Thùng / 50 cái |
| 23 |
GTMD-KDA |
Máy trợ thính có dây ( bộ lọc âm chất lượng cao ) Model: XM-919 Bảo hành 1 năm |
Greetmed – TQ |
Bộ |
450.000 |
Thùng / 50 cái |
| 24 | PA – MTRT | Máy thử thời gian rụng trứng | Ucheck-Canada | Bộ | 1.890.000 | Hộp / cái |
| 25 | GT141-101 | Dụng cụ hỗ trợ khi cổ bị đau (bơm hơi, nâng cổ ) |
Greetmed – TQ | Bộ | 120.000 | Hộp / 1 bộ |
| 26 | HAKC DNA | Huyết áp cơ DNA | Trung Quốc | Bộ | 200.000 | Hộp / 1 bộ |
| 27 | HAKC ALPK | Huyết áp cơ ALPK2 | Trung Quốc | Cái | 200.000 | Hộp / 1 bộ |
| 28 | HAKC ALPKN | Huyết áp cơ ALPK2 | Nhật Bản | Bộ | 400.000 | Hộp / 1 bộ |
| 29 | GTON-2D | Ống nghe 2 dây Bảo hành 1 năm |
Greetmed – TQ | Bộ | 120.000 | Thùng/ 20 bộ |
| 30 | HAKĐTC | Máy đo huyết áp điện tử- bắp tay Model: MDBP12, bảo hành 1 năm |
Choice – TQ | Cái | 650.000 | Hộp / cái |
|
Họ Tên: |
PA |
Mục đích cần đăng: |
Cần bán |
|
Email: |
tbytphananh@gmail.com |
Tình trạng sản phẩm: |
Hàng mới |
|
Số điện thoại: |
0866855812 |
Khu vực mua/bán: |
Hồ Chí Minh |
|
Địa chỉ: |
Công ty TNHH SX-TM trang thiết bị y tế Phan Anh |
Danh mục mua/bán: |
Máy X quang |