
| STT | Tên hàng - đặc tính kỹ thuật | Quy cách | Hãng sản xuất | Xuất xứ | ĐVT |
| 1 | Miếng cầm máu tại mũi (Merocel) | Medtronic - Xomed | Mỹ | Miếng | |
| 2 | Miếng Merocel cầm máu trong phẫu thuật tai | Medtronic - Xomed | Mỹ | Miếng | |
| 3 | Ống thông khí tai người lớn, đường kính 1,14mm hoặc 1,27mm | Medtronic - Xomed | Mỹ | Cái | |
| 4 | Ống thông khí tai người lớn loại có mấu | Medtronic - Xomed | Mỹ | Cái | |
| 5 | Ống thông khí tai trẻ em đường kính 0,76mm | Medtronic - Xomed | Mỹ | Cái | |
| 6 | Ống thông khí tai dạng T-tube | Medtronic - Xomed | Mỹ | Cái | |
| 7 | Xương ghép nhân tạo MASTERGRAFT 10cc | Hộp | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 8 | Xương ghép nhân tạo NANOSTIM 2cc | Hộp | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 9 | GRAFTON - Xương ghép nhân tạo khử khoáng DBM, loại 0,5cc | 1 lọ/1 hộp | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 10 | GRAFTON - Xương ghép nhân tạo khử khoáng DBM, loại 1cc | 1 lọ/1 hộp | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 11 | GRAFTON - Xương ghép nhân tạo khử khoáng DBM, loại 5cc | 1 lọ/1 hộp | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 12 | GRAFTON - Xương ghép nhân tạo khử khoáng DBM, loại 10cc | 1 lọ/1 hộp | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 13 | Xương ghép tạo hình siêu cứng Plexur M, 5cc | 1 lọ/1 hộp | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 14 | Xương ghép tạo hình siêu cứng Plexur M, 10cc | 1 lọ/1 hộp | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 15 | Bộ cố định nắp sọ không dùng vít INVISx Lock | 2 cái/hộp | Medtronic | Mỹ | bộ |
| 16 | CAPSTONE-Miếng ghép lưng PEEK các cỡ | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 17 | CORNERSTONE-Miếng ghép cổ PEEK các cỡ. | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 18 | CRESCENT-Miếng ghép lưng PEEK các cỡ. | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 19 | DIAM-Dụng cụ cố định động cột sống lưng liên gai các cỡ. | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 20 | FNS - Vít đa trục rỗng nòng các cỡ | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 21 | FNS -Thanh luồn cố định ví rỗng nòng | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 22 | Kyph-Bộ trộn và phân phối xi măng | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 23 | PREVAIL - Miếng ghép cổ, vật liệu PEEK các cớ | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 24 | Thanh nối bên 5.5/6.35 mm, dài các cỡ | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 25 | PREVAIL -Vít Tital tự khoan các cỡ. | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 26 | X10-Nẹp nối ngang. | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 27 | Kyph-Kim chọc dò cuống sống, 11 Gauge | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 28 | Kyph-Bộ kim và mũi khoan đốt sống OIS, Size 3 | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 29 | Kyph-Bóng nong thân đốt sống các cỡ. | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 30 | Kyph-Xilanh bơm phồng bóng có đồng hồ đo áp lực bóng | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 31 | Kyph-Xi măng sinh học HV-R, kèm dung dịch pha | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 32 | Kyph-Bộ trộn và phân phối xi măng | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 33 | Kyph-Dụng cụ đẩy xi măng vào đốt sống, Size 3 | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 34 | Kyph-Bộ kim sinh thiết đốt sống, Size 3 | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 35 | Lưới vá sọ titan FlexMesh Cỡ 50x56 mm | 1 miếng/ hộp | Medtronic | Mỹ | Miếng |
| 36 | Lưới vá sọ titan FlexMesh cỡ 77x113 mm | 1 miếng/ hộp | Medtronic | Mỹ | Miếng |
| 37 | Lưới vá sọ titan FlexMesh cỡ 148x148 mm | 1 miếng/ hộp | Medtronic | Mỹ | Miếng |
| 38 | Lưới vá sọ titan FlexMesh cỡ 154x154 mm | 2 miếng/ hộp | Medtronic | Mỹ | Miếng |
| 39 | Nẹp xương sọ TiMesh thẳng dùng vít 1.5mm các loại | 1 cái/ hộp | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 40 | Nẹp xương sọ TiMesh hình tròn dùng vít 1.5 mm các loại | 1 cái/ hộp | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 41 | Kyph-Dụng cụ đưa xi măng vào đốt sống, Size 3 | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 42 | Kyph-Xi măng sinh học HV-R, kèm dung dịch pha | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 43 | LGC - Nẹp nối thanh dọc, dài các cỡ | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 44 | LGC - Ốc khóa trong tự ngắt cho vít cánh chậu | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 45 | LGC - Vít cánh chậu, các cỡ | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 46 | LGC - Vít trượt đa trục, các cỡ | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 47 | LGC- Ốc khóa trong tự ngắt cho vít trượt | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 48 | LGC- Vít khoá trong | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 49 | LGC-Nẹp dọc tròn | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 50 | LGC-Vít khoá trong các loại | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 51 | LGC- vít đơn trục các cỡ. | 01 cái/ gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 52 | LGC-Vít trượt đa trục các cỡ. | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 53 | CD Horizon-Nẹp nối ngang các cỡ | 01 cái/ gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 54 | X10-Nẹp nối ngang kéo dài. | 01 cái/ gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 55 | VERTEX-Vít ốc khoá trong M6 | 01 cái/ gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 56 | VERTEX-Vít xốp đa trục MAS các cỡ. | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 57 | VERTEX-Vít xốp, cứng đa trục MAS các. | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 58 | VERTEX-Nẹp dọc đk 3.2MM, 240MM,TI | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 59 | VERTEX-Nẹp liên kết bên - đóng, 10MM | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 60 | VERTEX-Nẹp nối Rod - Domino | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 61 | VERTEX-Nẹp liên kết vít | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 62 | VERTEX-Kẹp giữ thanh nối ngang | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 63 | VERTEX-Nẹp nối ngang | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 64 | VERTEX-Móc bản sống cổ, các cỡ | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 65 | VERTEX OC - Nẹp chẩm cổ, các cỡ | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 66 | VERTEX-Nẹp Chẩm - Cổ uốn sẵn 3.2 x200MM | 01 cái/ gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 67 | VERTEX-Vít chẩm các cỡ. | 1 cái/1 gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 68 | PYRAMESH- Lồng 13mm x 30mm | 01 cái/ gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 69 | PYRAMESH- Lồng 13mm x 70mm | 01 cái/ gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 70 | PYRAMESH- Lồng 16mm x 60mm | 01 cái/ gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 71 | ALT-nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 19MM ~ 35MM | 01 cái/ gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 72 | ALT-nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 37.5MM ~ 60MM | 01 cái/ gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 73 | ALT-nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 62.5MM ~ 80MM | 01 cái/ gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 74 | ALT-Vít xốp đơn hướng tự Tarô các cỡ | 01 cái/ gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 75 | ALT-Vít xốp đa hướng tự Tarô các cỡ. | 01 cái/ gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 76 | CP - Nẹp tạo hình bản sống cổ các cỡ | 01 cái/ gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 77 | CP - Vít tạo hình bản sống cổ các cỡ | 01 cái/ gói | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 78 | Dẫn lưu não thất-ổ bụng Shunt PS Medical, Các áp lực: cao, thấp, trung bình | 1 cái/túi | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 79 | Dẫn lưu não thất ổ bụng Strata PS Medical và ống hút dịch kết hợp (Van tự điều chỉnh áp lực, catheter phủ Barium) | 1 cái/túi | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 80 | Dẫn lưu não thất ngoài, kèm Catheter dẫn lưu não thất | 1 cái/túi | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 81 | Dẫn lưu não thất-ổ bụng Shunt Delta | 1 cái/túi | Medtronic | Mỹ | Cái |
| 484 | Vis dùng cố định lưới vá sọ não, 1.5mm X-Drv, Screw, 5mm | 6 cái/ hộp | Medtronic | Mỹ | Cái |