
| STT | Tên vật tư y tế | Quy cách đóng gói | Đặc tính kỹ thuật và thông số | Hạn dùng | Tiêu chuẩn chất lượng | Hãng Sản xuất | Nước Sản xuất | ĐVT |
| 1 | Chốt DHS/DCS 65,70,75,80,85mm | 01 cái/túi | Vật liệu hợp kim không gỉ Stainless Steel mác 430 có độ dẻo độ cứng và độ bền vật liệu cao. Chịu lực sức bền cơ học chống mỏi vật liệu. Trung tính chống ăn mòn, chống ôxy hoá khử. Đẳng điện chống nhiễm từ tính. | >24 tháng | ISO13485 ; CE 0434 FDA ; DNV | , (XBEST) | LD Đức - Trung Quốc | Cái |