| STT |
Tên hàng - đặc tính kỹ thuật |
Quy cách |
Hãng sản xuất |
Xuất xứ |
| 1 |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng TRLOGY H.A TAPFIX : cối H.A INFIT; Vớt ổ cối.; Lút ổ cối INFIT có điểm chống trật 13˚; Chỏm HEAD; Chuôi H.A TAPFIX; Ống Hemovac; Miếng dỏn phẫu thuật Ốpside |
01 bộ/hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 2 |
Bộ khớp háng toàn phần có ½ xi măng HYBRID CMT: Ổ cối INFIT; Vít ổ cối ; Lút ổ cối INFIT cú điểm chống trật 13˚; Chỏm HEAD; Chuôi CMT; Nút ống tuỷ; nút trung tâm; Xi măng kết xương; Ống bơm xi măng; Ống Hemovac; Miếng dán phẫu thuật Ốpside |
01 bộ/hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 3 |
Bộ khớp háng toàn phần có xi măng CHANLEY CMT: Ổ cối POLY ; CMT; Chỏm HEAD; Chui CMT; Nút trung tâm; Nút ống tuỷ ; Xi măng kết xương; Ống bơm xi măng; Ống Hemovac; Miếng dán phẫu thuật Ốpside |
01 bộ/hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 4 |
Bộ khớp háng bán phần lưỡng cực có xi măng SEMI CMT: Đầu chỏm lưỡng cực Bipolar có lót & khóa chống trật 13˚; Chỏm HEAD; Chuôi CMT; Nút trung tâm ; Nút ống tuỷ; Xi măng kết xương; Ống bơm xi măng; Ống Hemovac; Miếng dán phẫu thuật Ốpside |
01 bộ/hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 5 |
Bộ khớp háng bán phần lưỡng cực không xi măng SEMI H.A APFIX: Đầu chỏm lưỡng cực Bipolar có lót & khóa chống trật 13˚: Chỏm HEAD; Chuôi H.A TAPFIX; Ống Hemovac; Miếng dán phẫu thuật Ốpside |
01 bộ/hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 6 |
Chốt DHS/DCS 65,70,75,80,85mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 7 |
Đinh chày đặc (rỗng) nội tuỷ xương đùi phi 8, phi 9, phi 10 |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 8 |
Đinh đùi rỗng (đặc) nội tuỷ xương chày phi 9, phi 10, phi 11 |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 9 |
Đinh Kít -ne đầu có ren (Threaded) phi 2.0/2.5 x 250 mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 10 |
Đinh Kít -ne đầu vát nhọn (Kirchner Pin) phi 1.0/1.2/1.5/2.0/2.5 x 250 mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 11 |
Đinh Kít -ne đầu vát nhọn (Kirchner Pin) phi 2.5 x 250 mm |
10 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 12 |
Đinh Kít -ne đầu vát nhọn (Kirchner Pin)phi 1.0 x 250 mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 13 |
Đinh nội tuỷ xương đùi Gamma phi 9, phi 10, phi 12 |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 14 |
Đinh Schanz phi 4.0 / 4.5 / 6.0 / 6.5 |
04 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 15 |
Đinh Xtéc-man (Steinman Pin)phi 3.0/3.5/4.0 x 250 mm |
10 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 16 |
Ống sáo cố định ngoại vi Fesa |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 17 |
Khung bất động ngòai Fesa chữ T Cỡ tiểu / cỡ trung / cỡ đại |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 18 |
Khung bất động ngòai Fesa thẳng Cỡ tiểu / cỡ trung / cỡ đại |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 19 |
Nẹp ba thùy 4 lỗ,5 lỗ, 6 lỗ 7lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 20 |
Nẹp bàn tay chữ L (trái, phải) 3 lỗ, 4 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 21 |
Nẹp bàn tay chữ T 4 lỗ, 5 lỗ, 6 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 22 |
Nẹp bàn tay chữ T2 lỗ, 3 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 23 |
Nẹp bàn tay Phiên bản thẳng 2lỗ, 3lỗ, 4lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 24 |
Nẹp bàn tay Phiên bản thẳng 5lỗ, 6lỗ,7 lỗ, 8lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 25 |
Nẹp chữ L. Trái/Phải 4 lỗ, 6 lỗ, 8 lỗ, 10lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 26 |
Nẹp chữ T nâng 3 lỗ, 4 lỗ,5 lỗ, 6 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 27 |
Nẹp chữ T nhỏ cong 3,4,5,6 lỗ |
10 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 28 |
Nẹp chữ T nhỏ, cong 3 lỗ, 4 lỗ,5 lỗ, 6 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 29 |
Nẹp chữ T thường 5 lỗ, 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 30 |
Nẹp đầu dưới xương quay 4 lỗ, 5 lỗ, 6 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 31 |
Nẹp đầu giữa dưới xương chày 5 lỗ, 7 lỗ, 9 lỗ,11 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 32 |
Nẹp đầu ngoài dưới xương chày Trái/Phải 5 lỗ, 7 lỗ, 9 lỗ,11 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 33 |
Nẹp đầu rắn phía bên Phải/Trái 4 lỗ, 5 lỗ, 6 lỗ, 7 lỗ,8 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 34 |
Nẹp đầu trên xương cánh tay 5 lỗ, 6 lỗ 7lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 35 |
Nẹp đầu trên xương chày bên Trái/Phải 5 lỗ, 7 lỗ, 9 lỗ,11 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 36 |
Nẹp DCS 90º 5 lỗ, 6 lỗ,7 lỗ,8 lỗ, 9 lỗ,10 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 37 |
Nẹp DHS 135º 3 lỗ, 4 lỗ, 5 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 38 |
Nẹp DHS 135º 6 lỗ,7 lỗ,8 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 39 |
Nẹp lòng máng cho cẳng tay 5 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 40 |
Nẹp lòng máng cho cẳng tay 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 41 |
Nẹp mắt xích chữ S T/P 6,8 lỗ |
10 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 42 |
Nẹp mắt xích cong xương chậu 4 lỗ, 5 lỗ 6 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 43 |
Nẹp mắt xích cong xương chậu 8 lỗ, 10 lỗ, 12 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 44 |
Nẹp mắt xích tái tạo thẳng 4 lỗ, 5 lỗ 6 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 45 |
Nẹp mắt xích tái tạo thẳng 8 lỗ, 10 lỗ, 12 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 46 |
Nẹp mắt xích xương đòn chữ S Trái/Phải 6 lỗ, 8 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 47 |
Nẹp mắt xích xương đòn thẳng 4 lỗ, 5 lỗ 6 lỗ, 7 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 48 |
Nẹp mắt xích xương đòn thẳng 8 lỗ, 10 lỗ, 12 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 49 |
Nẹp ngón tay chữ L thẳng (trái, phải)3 lỗ,4 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 50 |
Nẹp ngón tay chữ L xiên (trái, phải)3 lỗ, 4 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 51 |
Nẹp ngón tay chữ T 2lỗ, 3lỗ, 4lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 52 |
Nẹp ngón tay chữ T 5 lỗ, 6 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 53 |
Nẹp ngón tay Phiên bản thẳng 2lỗ, 3lỗ, 4lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 54 |
Nẹp ngón tay Phiên bản thẳng 5lỗ, 6lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 55 |
Nẹp ốp lồi cầu ngoài xương cánh tay (trái/phải) 12 lỗ, 14 lỗ, 16 lỗ, 18 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 56 |
Nẹp ốp lồi cầu trong xương cánh tay 10 lỗ, 12 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 57 |
Nẹp ốp lồi cầu xương đùi chữ Y. Trái/Phải 5 lỗ, 7 lỗ, 9 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 58 |
Nẹp ốp lồi cầu xương đùi. Trái/Phải 5 lỗ, 7 lỗ, 9 lỗ,11 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 59 |
Nẹp tăng áp bản hẹp cho cẳng chân 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 60 |
Nẹp tăng áp bản hẹp cho cẳng chân 9 lỗ, 10 lỗ, 12 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 61 |
Nẹp tăng áp bản nhỏ cho cánh tay 5 lỗ, 6 lỗ, 7 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 62 |
Nẹp tăng áp bản nhỏ cho cánh tay 8 lỗ, 9 lỗ, 10 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 63 |
Nẹp tăng áp bản rộng xương đùi 14 lỗ, 16 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 64 |
Nẹp tăng áp bản rộng xương đùi 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 65 |
Nẹp tăng áp bản rộng xương đùi 9 lỗ, 10 lỗ, 12 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 66 |
Vít chốt Locking phi 4.0, phi 4.5 |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 67 |
Vít cổ xương đùi Gamma phi 6.5 x 65~125mm |
02 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 68 |
Vít mini phi 2.0 x 6 ~ 12mm |
10 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 69 |
Vít nén |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 70 |
Vít xốp rỗng / Vít rỗng nòng phi 4.5 x 30 ~ 50 mm |
10 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 71 |
Vít xốp rỗng / Vít rỗng nòng phi 7.3 x 60~ 110 mm |
10 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 72 |
Vít xương cứng HA phi 3.5 x 16 ~ 44 mm |
10 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 73 |
Vít xương cứng HA phi 4.0 x 16 ~ 48 mm |
10 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 74 |
Vít xương cứng HA phi 4.5 x 20 ~ 60 mm |
10 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 75 |
Vít xương xốp HB bán ren và toàn ren phi 3.5 x 16 ~ 40 mm |
10 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 76 |
Vít xương xốp HB bán ren và toàn ren phi 4.0 x 30 ~ 60 mm |
10 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 77 |
Vít xương xốp HB bán ren và toàn ren phi 4.5 x 30 ~ 60 mm |
10 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 78 |
Vít xương xốp HB bán ren và toàn ren phi 6.5 x 40 ~ 60 mm |
10 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 79 |
Vít xương xốp HB bán ren và toàn ren phi 6.5 x 65 ~ 110 mm |
10 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 80 |
Bất động ngoài đa hướng cẳng tay cánh tay ( cỡ nhỏ ) |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 81 |
Bất động ngoài đa hướng cổ xương đùi ( cỡ lớn ) |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 82 |
Bất động ngoài đa hướng đa chấn thương xương đùi ( cỡ lớn ) |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 83 |
Bất động ngoài đa hướng đầu trên cánh tay ( cỡ nhỏ ) |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 84 |
Bất động ngoài đa hướng đầu trên xương chày ( cỡ trung ) |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 85 |
Bất động ngoài đa hướng thân xương chày ( cỡ trung ) |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 86 |
Bất động ngoài đa hướng thân xương đùi 1/3 ( cỡ lớn ) |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 87 |
Bất động ngoài đa năng qua khớp gối chi dưới |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 88 |
Bất động ngoài đơn hướng đầu trên xương chày củ lồi cầu |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 89 |
Bất động ngoài đơn hướng đầu trên xương đùi dưới liên mấu chuyển |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 90 |
Bất động ngoài đơn hướng qua khớp đầu dưới xương cánh tay trên lồi cầu |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 91 |
Bất động ngoài kép đơn hướng thân xương đùi |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 92 |
Bất động ngoại vi đôi Forearm-Eli gãy hai xương cẳng tay |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 93 |
Bất động ngoại vi đơn Tibia-Eli gãy ống xương chày |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 94 |
Bất động ngoại vi kép Tibia-Eli gãy ống xương chày |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 95 |
Bất động ngoại vi Phalanges-Eli gãy đốt ngón bàn |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 96 |
Bất động ngoại vi Radius-Eli gãy đầu dưới xương quay |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 97 |
Bất động ngoại vi Stories-Eli gãy liên mấu chuyển xương đùi |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 98 |
Bất động ngoại vi thông minh AUTOFIX kiểu modul tích hợp chữ T |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 99 |
Bất động ngoại vi thông minh AUTOFIX kiểu modul tích hợp thẳng |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 100 |
Đinh Schanz cho bất động ngoại vi Ø 6.5 x160 mm |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 101 |
Khung cố định ngoại vi cánh chậu |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 102 |
Khung cố định ngoại vi khớp xương cánh tay |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 103 |
Khung cố định ngoại vi xương hông |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 104 |
Khung Pillo bất động ngoài gãy đầu dưới xương cánh tay củ lồi cầu |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 105 |
Khung Pillo bất động ngoài gãy đầu trên / đầu dưới xương chày 1/3 |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 106 |
Khung Pillo bất động ngoài gãy lồi cầu đùi |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 107 |
Khung Pillo bất động ngoài gãy thân xương chày 1/3 giữa |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 108 |
Khung Pillo bất động ngoài gãy thân xương đùi |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 109 |
Khung Tile bất động ngoài cố định khung chậu |
1 cái/ bộ |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 110 |
Chỉ thép số 03 / số 04 / số 05 |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 111 |
Tuốc nơ vít dùng cho vít 4 cạnh phi 2.0 |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 112 |
Tuốc nơ vít dùng cho vít lục lăng phi 2.0 |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 113 |
Tuốc nơ vít dùng cho vít phi 3.5 |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 114 |
Tuốc nơ vít dùng cho vít phi 4.0 |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 115 |
Tuốc nơ vít dùng cho vít 4 cạnh phi 4.5 |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 116 |
Tuốc nơ vít dùng cho vít 4 cạnh phi 6.5 |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 117 |
Nẹp bản rộng tái thiết xương hàm dưới 13 lỗ thẳng |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 118 |
Nẹp cằm hàm dưới 16 lỗ vuông |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 119 |
Nẹp cằm hàm dưới 4 lỗ vuông |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 120 |
Nẹp cằm hàm dưới 6 lỗ thẳng |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 121 |
Nẹp góc hàm dưới chữ H 11 lỗ . |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 122 |
Nẹp bản rộng tái thiết xương hàm dưới 20 lỗ thẳng |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 123 |
Nẹp cằm hàm dưới 12 lỗ vuông |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 124 |
Nẹp cằm hàm dưới 4 lỗ thẳng |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 125 |
Nẹp cằm hàm dưới 5 lỗ thẳng |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 126 |
Nẹp cằm hàm dưới 8 lỗ vuông |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 127 |
Nẹp cầu cong xương gò má 04 lỗ |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 128 |
Nẹp cầu cong xương gò má 06 lỗ |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 129 |
Nẹp cầu cong xương gò má 08 lỗ |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 130 |
Nẹp cầu cong xương gò má 10 lỗ |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 131 |
Nẹp cầu thẳng xương hàm trên lỗ liên hoàn có khoảng cách 06 lỗ . |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 132 |
Nẹp cầu thẳng xương hàm trên lỗ liên hoàn không khoảng cách 16 lỗ |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 133 |
Nẹp cầu thẳng xương hàm trên lỗ
liên hoàn có khoảng cách 04 lỗ |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 134 |
Nẹp chữ hàm trên các loại L, L lệch, T, X, Y, Z 5 lỗ |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 135 |
Nẹp chữ hàm trên các loại L, L lệch, T, X, Y, Z 6 lỗ |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 136 |
Nẹp chữ hàm trên các loại L, L lệch, T, X, Y, Z 04 lỗ |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 137 |
Nẹp góc hàm dưới chữ H 11 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 138 |
Nẹp hàm dưới dạng khối vuông 12 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 139 |
Nẹp hàm dưới dạng khối vuông 16 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 140 |
Nẹp hàm dưới dạng khối vuông 8 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 141 |
Nẹp hàm dưới mắt xích tái tạo hình, loại thẳng 10 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 142 |
Nẹp hàm dưới mắt xích tái tạo hình, loại thẳng 16 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 143 |
Nẹp khóa sọ Flapfixphi 16mm, 18mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 144 |
Nẹp titan chữ L 4 lỗ, 5 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 145 |
Nẹp titan chữ L xiên 4 lỗ, 5 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 146 |
Nẹp titan chữ T xiên 4 lỗ, 5 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 147 |
Nẹp titan chữ X xiên 4 lỗ, 5 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 148 |
Nẹp titan chữ Y xiên 4 lỗ, 5 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 149 |
Nẹp titan cong 4 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 150 |
Nẹp titan cong 6 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 151 |
Nẹp titan cong 8 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 152 |
Nẹp titan thẳng 2 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 153 |
Nẹp titan thẳng 4 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 154 |
Nẹp titan thẳng 6 lỗ |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 155 |
Vít titan hàm-mặt tự tạọ ren Ø 2.0 x 8,10,12mm. |
1 cái/ hộp |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 156 |
Lưới vá sọ não titan 3D 100 x 100mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 157 |
Lưới vá sọ não titan 3D 100 x 120mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 158 |
Lưới vá sọ não titan 3D 120 x 120mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 159 |
Lưới vá sọ não titan 3D 150x150mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 160 |
Lưới vá sọ não titan 3D 25 x 25mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 161 |
Lưới vá sọ não titan 3D 50 x 50mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 162 |
Lưới vá sọ não titan 3D 60 x 45mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 163 |
Lưới vá sọ não titan 3D 60 x 80mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 164 |
Lưới vá sọ não titan 3D 70 x 90mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 165 |
Lưới vá sọ não titan 3D 80 x 80mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 166 |
Lưới vá sọ não titan 3D 90 x 120mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 167 |
Đĩa đệm CAGE hàn thân liên đốt sống phi 12 x 20 mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 168 |
Đĩa đệm CAGE hàn thân liên đốt sống phi 14 x 20 mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 169 |
Đĩa đệm CAGE hàn thân liên đốt sống phi 16 x 20 mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 170 |
Vít định hướng tự khoan ta-rô phi 4.0 x 14, 15, 16 mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 171 |
Nẹp đốt sống cổ trước 5lỗ x 25, 27, 30, 32, 35, 38mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 172 |
Nẹp đốt sống cổ trước 6lỗ x 41, 44, 47, 50, 53, 56 mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 173 |
Ốc khóa trong |
10 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 174 |
Thanh nối dọc Rod phi 5.5 x 60, 80, 95mm |
02 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 175 |
Thanh nối ngang Cross-link 50-60-70mm |
02 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 176 |
Vít cột sống đa trục RSS phi 5.5 x 35mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 177 |
Vít cột sống đa trục RSS phi 6.0 x 40mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 178 |
Vít cột sống đa trục RSS phi 6.0 x 45mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 179 |
Vít cột sống đơn trục RSS phi 5.5 x 35, 40mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 180 |
Vít cột sống đơn trục RSS phi 6.0 x 40mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 181 |
Vít cột sống đơn trục RSS phi 6.0 x 45mm |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 182 |
Nẹp móc khoá khớp cùng đòn CHP trái + phải |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |
| 183 |
Nẹp cố Định xương bánh chè |
01 cái/túi |
Xinrong-Best |
LD Đức - Trung Quốc |