Danh mục vật tư chấn thương chỉnh hình Xinrong-Best - choyte.com

 Đang thực hiện Chợ y tế - Choyte.com
Đăng nhập bằng tài khoản tại Choyte.vn
Email:
Mật khẩu:
Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Tạo tài khoản mới.
Đăng ký một lần, sử dụng tất cả các tài nguyên của hệ thống choyte.com : Xem báo giá, tải tài liệu, đăng rao vặt, hỏi đáp...
(*) Các trường dữ liệu bắt buộc cần điền đẩy đủ. Chúng tôi sẽ gửi Email xác nhận cho bạn trong ít phút nữa.
Chú ý :Bạn vui lòng kiểm tra hòm thư Spam nếu không nhận được email kích hoạt tài khoản.
Họ và tên:    
Nơi làm việc:    
Email:   (*)
Số điện thoại:   (*)
Mật khẩu:   (*)
Xác nhận mật khẩu:   (*)
Đồng ý với Điều khoản của chúng tôi
Chia sẻ địa điểm của bạn để mở được tính năng xem & tải báo giá, download tài liệu, lập dự án,...
 
Bạn có thể sử dụng tài khoản Gmail, Facebook hoặc tài khoản đã có để Đăng nhập

Danh mục vật tư chấn thương chỉnh hình Xinrong-Best

Danh mục vật tư chấn thương chỉnh hình Xinrong-Best

Model:
Hãng sản xuất: Xinrong-Best
Xuất xứ: Trung Quốc
Xây dựng kế hoạch mua sắm
(Bạn đã có 0 sản phẩm trong kế hoạch)
STT Tên hàng - đặc tính kỹ thuật Quy cách Hãng sản xuất Xuất xứ
1 Bộ khớp háng toàn phần  không xi măng TRLOGY H.A TAPFIX : cối H.A INFIT; Vớt ổ cối.; Lút ổ cối  INFIT có điểm chống trật 13˚; Chỏm HEAD; Chuôi H.A TAPFIX; Ống Hemovac; Miếng dỏn phẫu thuật Ốpside 01 bộ/hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
2 Bộ khớp háng toàn phần có ½ xi măng HYBRID CMT: Ổ cối  INFIT; Vít ổ cối ; Lút ổ cối  INFIT cú điểm chống trật 13˚; Chỏm HEAD; Chuôi CMT; Nút  ống tuỷ; nút trung tâm; Xi măng kết xương; Ống bơm xi măng; Ống Hemovac; Miếng dán phẫu thuật Ốpside 01 bộ/hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
3 Bộ khớp háng toàn phần có xi măng CHANLEY CMT: Ổ cối POLY ; CMT; Chỏm HEAD; Chui CMT; Nút trung tâm; Nút ống tuỷ ; Xi măng kết xương; Ống bơm xi măng; Ống Hemovac; Miếng dán phẫu thuật Ốpside 01 bộ/hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
4 Bộ khớp háng bán phần lưỡng cực có xi măng  SEMI CMT: Đầu chỏm lưỡng cực Bipolar có lót & khóa chống trật 13˚; Chỏm HEAD; Chuôi CMT; Nút trung tâm ; Nút ống tuỷ; Xi măng kết xương; Ống bơm xi măng; Ống Hemovac; Miếng dán phẫu thuật Ốpside 01 bộ/hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
5 Bộ khớp háng bán phần lưỡng cực không xi măng SEMI H.A APFIX: Đầu chỏm lưỡng cực Bipolar có lót & khóa chống trật 13˚: Chỏm HEAD; Chuôi H.A TAPFIX; Ống Hemovac; Miếng dán phẫu thuật Ốpside 01 bộ/hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
6 Chốt DHS/DCS 65,70,75,80,85mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
7 Đinh chày đặc (rỗng) nội tuỷ xương đùi phi 8,  phi 9, phi 10 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
8 Đinh đùi rỗng (đặc) nội tuỷ xương chày phi 9, phi 10, phi 11 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
9 Đinh Kít -ne đầu có ren (Threaded) phi 2.0/2.5 x 250 mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
10 Đinh Kít -ne đầu vát nhọn (Kirchner Pin) phi 1.0/1.2/1.5/2.0/2.5 x 250 mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
11 Đinh Kít -ne đầu vát nhọn (Kirchner Pin) phi 2.5 x 250 mm 10 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
12 Đinh Kít -ne đầu vát nhọn (Kirchner Pin)phi 1.0 x 250 mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
13 Đinh nội tuỷ xương đùi Gamma phi 9, phi 10, phi 12 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
14 Đinh Schanz phi 4.0 / 4.5 / 6.0 / 6.5  04 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
15 Đinh Xtéc-man (Steinman Pin)phi 3.0/3.5/4.0 x 250 mm 10 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
16 Ống sáo cố định ngoại vi Fesa  01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
17 Khung bất động ngòai Fesa chữ T Cỡ tiểu / cỡ trung / cỡ đại 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
18 Khung bất động ngòai Fesa thẳng Cỡ tiểu / cỡ trung / cỡ đại 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
19 Nẹp ba thùy 4 lỗ,5 lỗ, 6 lỗ 7lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
20 Nẹp bàn tay chữ L (trái, phải) 3 lỗ, 4 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
21 Nẹp bàn tay chữ T 4 lỗ, 5 lỗ, 6 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
22 Nẹp bàn tay chữ T2 lỗ, 3 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
23 Nẹp bàn tay Phiên bản thẳng 2lỗ, 3lỗ, 4lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
24 Nẹp bàn tay Phiên bản thẳng 5lỗ, 6lỗ,7 lỗ, 8lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
25 Nẹp chữ L. Trái/Phải 4 lỗ, 6 lỗ, 8 lỗ, 10lỗ  01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
26 Nẹp chữ T nâng 3 lỗ, 4 lỗ,5 lỗ, 6 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
27 Nẹp chữ T nhỏ cong 3,4,5,6 lỗ 10 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
28 Nẹp chữ T nhỏ, cong 3 lỗ, 4 lỗ,5 lỗ, 6 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
29 Nẹp chữ T thường 5 lỗ, 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ  01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
30 Nẹp đầu dưới xương quay 4 lỗ, 5 lỗ, 6 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
31 Nẹp đầu giữa dưới xương chày 5 lỗ, 7 lỗ, 9 lỗ,11 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
32 Nẹp đầu ngoài dưới xương chày Trái/Phải 5 lỗ, 7 lỗ, 9 lỗ,11 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
33 Nẹp đầu rắn phía bên Phải/Trái 4 lỗ, 5 lỗ, 6 lỗ, 7 lỗ,8 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
34 Nẹp đầu trên xương cánh tay 5 lỗ, 6 lỗ 7lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
35 Nẹp đầu trên xương chày bên Trái/Phải 5 lỗ, 7 lỗ, 9 lỗ,11 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
36 Nẹp DCS 90º 5 lỗ, 6 lỗ,7 lỗ,8 lỗ, 9 lỗ,10 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
37 Nẹp DHS 135º 3 lỗ, 4 lỗ, 5 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
38 Nẹp DHS 135º 6 lỗ,7 lỗ,8 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
39 Nẹp lòng máng cho cẳng tay 5 lỗ  01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
40 Nẹp lòng máng cho cẳng tay 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
41 Nẹp mắt xích chữ S T/P 6,8 lỗ 10 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
42 Nẹp mắt xích cong xương chậu 4 lỗ, 5 lỗ 6 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
43 Nẹp mắt xích cong xương chậu 8 lỗ, 10 lỗ, 12 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
44 Nẹp mắt xích tái tạo thẳng 4 lỗ, 5 lỗ 6 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
45 Nẹp mắt xích tái tạo thẳng 8 lỗ, 10 lỗ, 12 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
46 Nẹp mắt xích xương đòn chữ S Trái/Phải 6 lỗ, 8 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
47 Nẹp mắt xích xương đòn thẳng 4 lỗ, 5 lỗ 6 lỗ, 7 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
48 Nẹp mắt xích xương đòn thẳng 8 lỗ, 10 lỗ, 12 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
49 Nẹp ngón tay chữ L thẳng (trái, phải)3 lỗ,4 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
50 Nẹp ngón tay chữ L xiên (trái, phải)3 lỗ, 4 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
51 Nẹp ngón tay chữ T 2lỗ, 3lỗ, 4lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
52 Nẹp ngón tay chữ T 5 lỗ, 6 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
53 Nẹp ngón tay Phiên bản thẳng 2lỗ, 3lỗ, 4lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
54 Nẹp ngón tay Phiên bản thẳng 5lỗ, 6lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
55 Nẹp ốp lồi cầu ngoài xương cánh tay (trái/phải) 12 lỗ, 14 lỗ, 16 lỗ, 18 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
56 Nẹp ốp lồi cầu trong xương cánh tay 10 lỗ, 12 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
57 Nẹp ốp lồi cầu xương đùi chữ Y. Trái/Phải 5 lỗ, 7 lỗ, 9 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
58 Nẹp ốp lồi cầu xương đùi. Trái/Phải 5 lỗ, 7 lỗ, 9 lỗ,11 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
59 Nẹp tăng áp bản hẹp cho cẳng chân 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ  01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
60 Nẹp tăng áp bản hẹp cho cẳng chân 9 lỗ, 10 lỗ, 12 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
61 Nẹp tăng áp bản nhỏ cho cánh tay 5 lỗ, 6 lỗ, 7 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
62 Nẹp tăng áp bản nhỏ cho cánh tay 8 lỗ, 9 lỗ, 10 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
63 Nẹp tăng áp bản rộng xương đùi 14 lỗ, 16 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
64 Nẹp tăng áp bản rộng xương đùi 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ  01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
65 Nẹp tăng áp bản rộng xương đùi 9 lỗ, 10 lỗ, 12 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
66 Vít chốt Locking  phi 4.0, phi 4.5  01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
67 Vít cổ xương đùi Gamma phi 6.5 x 65~125mm 02 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
68 Vít mini  phi 2.0 x 6 ~ 12mm 10 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
69 Vít nén 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
70 Vít xốp rỗng / Vít rỗng nòng phi 4.5 x 30 ~ 50 mm 10 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
71 Vít xốp rỗng / Vít rỗng nòng phi 7.3 x 60~ 110 mm 10 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
72 Vít xương cứng HA phi 3.5 x 16 ~ 44 mm 10 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
73 Vít xương cứng HA phi 4.0 x 16 ~ 48 mm 10 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
74 Vít xương cứng HA phi 4.5 x 20 ~ 60 mm 10 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
75 Vít xương xốp HB bán ren và toàn ren phi 3.5 x 16 ~ 40 mm 10 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
76 Vít xương xốp HB bán ren và toàn ren phi 4.0 x 30 ~ 60 mm 10 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
77 Vít xương xốp HB bán ren và toàn ren phi 4.5 x 30 ~ 60 mm 10 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
78 Vít xương xốp HB bán ren và toàn ren phi 6.5 x 40 ~ 60 mm 10 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
79 Vít xương xốp HB bán ren và toàn ren phi 6.5 x 65 ~ 110 mm 10 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
80 Bất động ngoài đa hướng cẳng tay cánh tay ( cỡ nhỏ ) 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
81 Bất động ngoài đa hướng cổ xương đùi ( cỡ lớn ) 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
82 Bất động ngoài đa hướng đa chấn thương xương đùi ( cỡ lớn ) 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
83 Bất động ngoài đa hướng đầu trên cánh tay ( cỡ nhỏ ) 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
84 Bất động ngoài đa hướng đầu trên xương chày ( cỡ trung ) 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
85 Bất động ngoài đa hướng thân xương chày     ( cỡ trung ) 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
86 Bất động ngoài đa hướng thân xương đùi 1/3 ( cỡ lớn ) 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
87 Bất động ngoài đa năng qua khớp gối chi dưới 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
88 Bất động ngoài đơn hướng đầu trên xương chày củ lồi cầu 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
89 Bất động ngoài đơn hướng đầu trên xương đùi dưới liên mấu chuyển 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
90 Bất động ngoài đơn hướng qua khớp đầu dưới xương cánh tay trên lồi cầu 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
91 Bất động ngoài kép đơn hướng thân xương đùi 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
92 Bất động ngoại vi đôi Forearm-Eli gãy hai xương cẳng tay 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
93 Bất động ngoại vi đơn Tibia-Eli gãy ống xương chày 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
94 Bất động ngoại vi kép Tibia-Eli gãy ống xương chày 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
95 Bất động ngoại vi Phalanges-Eli gãy đốt ngón bàn 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
96 Bất động ngoại vi Radius-Eli gãy đầu dưới xương quay 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
97 Bất động ngoại vi Stories-Eli gãy liên mấu chuyển xương đùi 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
98 Bất động ngoại vi thông minh AUTOFIX kiểu modul tích hợp chữ T 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
99 Bất động ngoại vi thông minh AUTOFIX kiểu modul tích hợp thẳng 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
100 Đinh Schanz cho bất động ngoại vi Ø 6.5 x160 mm 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
101 Khung cố định ngoại vi cánh chậu 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
102 Khung cố định ngoại vi khớp xương cánh tay 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
103 Khung cố định ngoại vi xương hông 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
104 Khung Pillo bất động ngoài gãy đầu dưới xương cánh tay củ lồi cầu 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
105 Khung Pillo bất động ngoài gãy đầu trên / đầu dưới xương chày 1/3 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
106 Khung Pillo bất động ngoài gãy lồi cầu đùi 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
107 Khung Pillo bất động ngoài gãy thân xương chày 1/3 giữa 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
108 Khung Pillo bất động ngoài gãy thân xương đùi 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
109 Khung Tile bất động ngoài cố định khung chậu 1 cái/ bộ Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
110 Chỉ thép số 03 / số 04 / số 05  1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
111 Tuốc nơ vít dùng cho vít 4 cạnh phi 2.0 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
112 Tuốc nơ vít dùng cho vít lục lăng phi 2.0 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
113 Tuốc nơ vít dùng cho vít phi 3.5 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
114 Tuốc nơ vít dùng cho vít phi 4.0 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
115 Tuốc nơ vít dùng cho vít 4 cạnh phi 4.5 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
116 Tuốc nơ vít dùng cho vít 4 cạnh phi 6.5 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
117 Nẹp  bản rộng tái thiết xương hàm dưới 13 lỗ thẳng 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
118 Nẹp  cằm hàm dưới 16 lỗ vuông  1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
119 Nẹp  cằm hàm dưới 4 lỗ vuông  1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
120 Nẹp  cằm hàm dưới 6 lỗ thẳng 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
121 Nẹp  góc hàm dưới chữ H 11 lỗ . 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
122 Nẹp bản rộng tái thiết xương hàm dưới 20 lỗ thẳng 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
123 Nẹp cằm hàm dưới 12 lỗ vuông  1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
124 Nẹp cằm hàm dưới 4 lỗ thẳng 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
125 Nẹp cằm hàm dưới 5 lỗ thẳng 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
126 Nẹp cằm hàm dưới 8 lỗ vuông  1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
127 Nẹp cầu cong xương gò má 04 lỗ  1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
128 Nẹp cầu cong xương gò má 06 lỗ  1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
129 Nẹp cầu cong xương gò má 08 lỗ  1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
130 Nẹp cầu cong xương gò má 10 lỗ  1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
131 Nẹp cầu thẳng xương hàm trên lỗ liên hoàn có khoảng cách 06 lỗ . 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
132 Nẹp cầu thẳng xương hàm trên lỗ liên hoàn không khoảng cách 16 lỗ  1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
133 Nẹp cầu thẳng xương hàm trên lỗ
 liên hoàn có khoảng cách 04 lỗ 
1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
134 Nẹp chữ hàm trên các loại L, L lệch, T, X, Y, Z  5 lỗ 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
135 Nẹp chữ hàm trên các loại L, L lệch, T, X, Y, Z  6 lỗ 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
136 Nẹp chữ hàm trên các loại L, L lệch, T, X, Y, Z 04 lỗ 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
137 Nẹp góc hàm dưới  chữ H 11 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
138 Nẹp hàm dưới dạng khối vuông 12 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
139 Nẹp hàm dưới dạng khối vuông 16 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
140 Nẹp hàm dưới dạng khối vuông 8 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
141 Nẹp hàm dưới mắt xích tái tạo hình, loại thẳng 10 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
142 Nẹp hàm dưới mắt xích tái tạo hình, loại thẳng 16 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
143 Nẹp khóa sọ Flapfixphi 16mm, 18mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
144 Nẹp titan chữ L 4 lỗ, 5 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
145 Nẹp titan chữ  L xiên 4 lỗ, 5 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
146 Nẹp titan chữ T xiên 4 lỗ, 5 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
147 Nẹp titan chữ X xiên 4 lỗ, 5 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
148 Nẹp titan chữ Y xiên 4 lỗ, 5 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
149 Nẹp titan cong 4 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
150 Nẹp titan cong 6 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
151 Nẹp titan cong 8 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
152 Nẹp titan thẳng 2 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
153 Nẹp titan thẳng 4 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
154 Nẹp titan thẳng 6 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
155 Vít titan hàm-mặt tự tạọ ren Ø 2.0 x 8,10,12mm. 1 cái/ hộp Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
156 Lưới vá sọ não titan 3D 100 x 100mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
157 Lưới vá sọ não titan 3D 100 x 120mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
158 Lưới vá sọ não titan 3D 120 x 120mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
159 Lưới vá sọ não titan 3D 150x150mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
160 Lưới vá sọ não titan 3D 25 x 25mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
161 Lưới vá sọ não titan 3D 50 x 50mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
162 Lưới vá sọ não titan 3D 60 x 45mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
163 Lưới vá sọ não titan 3D 60 x 80mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
164 Lưới vá sọ não titan 3D 70 x 90mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
165 Lưới vá sọ não titan 3D 80 x 80mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
166 Lưới vá sọ não titan 3D 90 x 120mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
167 Đĩa đệm CAGE hàn thân liên đốt sống phi 12 x 20 mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
168 Đĩa đệm CAGE hàn thân liên đốt sống phi 14 x 20 mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
169 Đĩa đệm CAGE hàn thân liên đốt sống phi 16 x 20 mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
170 Vít định hướng tự khoan ta-rô phi 4.0 x 14, 15, 16 mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
171 Nẹp đốt sống cổ trước 5lỗ x 25, 27, 30,   32, 35, 38mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
172 Nẹp đốt sống cổ trước 6lỗ x 41, 44, 47, 50, 53, 56 mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
173 Ốc khóa trong 10 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
174 Thanh nối dọc Rod phi 5.5 x 60, 80, 95mm 02 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
175 Thanh nối ngang Cross-link 50-60-70mm 02 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
176 Vít cột sống đa trục RSS phi 5.5 x 35mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
177 Vít cột sống đa trục RSS phi 6.0 x 40mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
178 Vít cột sống đa trục RSS phi 6.0 x 45mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
179 Vít cột sống đơn trục RSS phi 5.5 x 35, 40mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
180 Vít cột sống đơn trục RSS phi 6.0 x 40mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
181 Vít cột sống đơn trục RSS phi 6.0 x 45mm 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
182 Nẹp móc khoá khớp cùng đòn CHP trái + phải 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
183 Nẹp cố Định xương bánh chè 01 cái/túi Xinrong-Best LD Đức - Trung Quốc
184 Nẹp góc hàm dưới  chữ H 11 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
185 Nẹp hàm dưới dạng khối vuông 12 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
186 Nẹp hàm dưới dạng khối vuông 16 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
187 Nẹp hàm dưới dạng khối vuông 8 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
188 Nẹp hàm dưới mắt xích tái tạo hình, loại thẳng 10 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
189 Nẹp hàm dưới mắt xích tái tạo hình, loại thẳng 16 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
190 Nẹp khóa sọ Flapfixphi 16mm, 18mm 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
191 Nẹp titan chữ L 4 lỗ, 5 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
192 Nẹp titan chữ  L xiên 4 lỗ, 5 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
193 Nẹp titan chữ T xiên 4 lỗ, 5 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
194 Nẹp titan chữ X xiên 4 lỗ, 5 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
195 Nẹp titan chữ Y xiên 4 lỗ, 5 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
196 Nẹp titan cong 4 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
197 Nẹp titan cong 6 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
198 Nẹp titan cong 8 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
199 Nẹp titan thẳng 2 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
200 Nẹp titan thẳng 4 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
201 Nẹp titan thẳng 6 lỗ 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
202 Lưới vá sọ não titan 3D 100 x 100mm 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
203 Lưới vá sọ não titan 3D 100 x 120mm 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
204 Lưới vá sọ não titan 3D 120 x 120mm 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
205 Lưới vá sọ não titan 3D 150x150mm 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
206 Lưới vá sọ não titan 3D 25 x 25mm 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
207 Lưới vá sọ não titan 3D 50 x 50mm 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
208 Lưới vá sọ não titan 3D 60 x 45mm 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
209 Lưới vá sọ não titan 3D 60 x 80mm 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
210 Lưới vá sọ não titan 3D 70 x 90mm 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
211 Lưới vá sọ não titan 3D 80 x 80mm 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
212 Lưới vá sọ não titan 3D 90 x 120mm 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
213 Vít titan phi 2.0  x  6, 8, 10mm 01 cái/túi Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
214 Bộ khớp háng toàn phần  không xi măng TRLOGY H.A TAPFIX : cối H.A INFIT; Vít ổ cối.; Lót ổ cối  INFIT có điểm chống trật 13˚; Chỏm HEAD; Chuôi H.A TAPFIX; Ống Hemovac; Miếng dán phẫu thuật Ốpside 01 bộ/hộp Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
215 Bộ khớp háng toàn phần có ½ xi măng HYBRID CMT: Ổ cối  INFIT; Vít ổ cối ; Lót ổ cối  INFIT có điểm chống trật 13˚; Chỏm HEAD; Chuôi CMT; Nút  ống tuỷ; nút trung tâm; Xi măng kết xương; Ống bơm xi măng; Ống Hemovac; Miếng dán phẫu thuật Ốpside 01 bộ/hộp Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
216 Bộ khớp háng toàn phần có xi măng CHANLEY CMT: Ổ cối POLY ; CMT; Chỏm HEAD; Chui CMT; Nút trung tâm; Nút ống tuỷ ; Xi măng kết xương; Ống bơm xi măng; Ống Hemovac; Miếng dán phẫu thuật Ốpside 01 bộ/hộp Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
217 Bộ khớp háng bán phần lưỡng cực có xi măng  SEMI CMT: Đầu chỏm lưỡng cực Bipolar có lót & khóa chống trật 13˚; Chỏm HEAD; Chuôi CMT; Nút trung tâm ; Nút ống tuỷ; Xi măng kết xương; Ống bơm xi măng; Ống Hemovac; Miếng dán phẫu thuật Ốpside 01 bộ/hộp Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
218 Bộ khớp háng bán phần lưỡng cực không xi măng SEMI H.A TAPFIX: Đầu chỏm lưỡng cực Bipolar có lót & khóa chống trật 13˚: Chỏm HEAD; Chuôi H.A TAPFIX; Ống Hemovac; Miếng dán phẫu thuật Ốpside 01 bộ/hộp Xinrong-Best (XBEST) LD Đức - Trung Quốc
Họ Tên * Vui lòng nhập họ tên đầy đủ!
Email * Vui lòng nhập email đúng định dạng
Điện thoại Vui lòng nhập email đúng định dạng
Tiêu đề* Vui lòng nhập tiêu đề
Nội dung*
Vui lòng nhập nội dung thông điệp
Mã bảo mật * captcha Vui lòng nhập Mã bảo mật


Tìm kiếm hơn 14.500 sản phẩm, tài liệu, bài viết...
Thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối và bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào


CÔNG TY CỔ PHẦN CHỢ Y TẾ VIỆT NAM
1116,Tòa Nhà HH1A, KĐT Linh Đàm, Hoàng Mai, Hà Nội
Tel: 0485 888 998 – 0914 868 785
Email: choytevn@gmail.com

Kết nối với chúng tôi:
  • Chợ y tế - Choyte.com
  • Chợ y tế - Choyte.com
Chợ y tế - Choyte.com