Monitor theo dõi bệnh nhân iMec10 Mindray - choyte.com

 Đang thực hiện Chợ y tế - Choyte.com
Đăng nhập bằng tài khoản tại Choyte.vn
Email:
Mật khẩu:
Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Tạo tài khoản mới.
Đăng ký một lần, sử dụng tất cả các tài nguyên của hệ thống choyte.com : Xem báo giá, tải tài liệu, đăng rao vặt, hỏi đáp...
(*) Các trường dữ liệu bắt buộc cần điền đẩy đủ. Chúng tôi sẽ gửi Email xác nhận cho bạn trong ít phút nữa.
Chú ý :Bạn vui lòng kiểm tra hòm thư Spam nếu không nhận được email kích hoạt tài khoản.
Họ và tên:    
Nơi làm việc:    
Email:   (*)
Số điện thoại:   (*)
Mật khẩu:   (*)
Xác nhận mật khẩu:   (*)
Đồng ý với Điều khoản của chúng tôi
Chia sẻ địa điểm của bạn để mở được tính năng xem & tải báo giá, download tài liệu, lập dự án,...
 
Bạn có thể sử dụng tài khoản Gmail, Facebook hoặc tài khoản đã có để Đăng nhập

Monitor theo dõi bệnh nhân iMec10 Mindray

Monitor theo dõi bệnh nhân iMec10 Mindray

Model: iMec10
Hãng sản xuất: Mindray
Xuất xứ: Trung Quốc
Xây dựng kế hoạch mua sắm
(Bạn đã có 0 sản phẩm trong kế hoạch)
Thông số kĩ thuật
 
 
 
iMEC 10  
Kính thước monitor 360mm x 273mm x 122mm  
Cân nặng 3.2 kg, thông số theo cấu hình chuẩn, bao gồm 01 pin lithium và 01 máy in.
3,6 kg, cấu hình chuẩn và tùy chọn thêm, bao gồm màn cảm ứng, 01 pin lithium và 01 máy in
 
MÀN HÌNH  
Màn hình 10.4” color LED backlight LCD
Độ phân giải 800x600 pixels
Dạng sóng 8
Hiện thị ngoài Hiển thị qua cổng VGA
ECG
3 đầu dò I, II, III  
5 đầu dò I, II, III, aVR, aVL, aVF, V  
Thu phóng X0.125, x0.25, x0.5, x1, x2, x4, Auto  
Tốc độ quét 6.25mm/s, 12.5mm/s, 25mm/s, 50mm/s  
Băng thông Chế độ chẩn đoán: 0.05-150Hz
Chế độ theo dõi: 0.5-40Hz
Chế độ phẫu thuật: 1-20Hz
Chế độ ST: 0.05-40Hz
 
Bảo vệ khử rung tim Chịu được điện thế 5000V (360J) khử rung tim  
Thời gian khôi phục ≤10s  
CMRR Chế độ chẩn đoán: ≥90dB
Chế độ theo dõi: ≥105dB
Chế độ phẫu thuật: ≥105dB
Chế độ ST: ≥105dB
 
Phân tích ST -2.0 đến 2.0mV  
Phân tích Arr Có  
NHỊP TIM  
Dải đo Người lớn: 15 đến 300 bpm
Trẻ em: 15 đến 350bpm
Trẻ sơ sinh:15 đến 350bpm
 
Độ phân giải 1 bpm  
Độ chính xác ±1 bpm hoặc ±1%  
HÔ HẤP  
Dải đo Người lớn: 0 đến 120 rpm
Trẻ em/trẻ sơ sinh: 0 đến 150rpm
 
Độ phân giải 1 rpm  
Độ chính xác 7 đến 150 rpm: ±2rpm hoặc 2%  
Đầu dò I hoặc II (mặc định: đầu dò II)  
Tốc độ quét 6.25 mm/s, 12.5mm/s hoặc 25mm/s  
SpO2  
Dải Mindray/nellcor 0 đến 100%  
Dải Masimo 1% đến 100%  
Độ phân giải 1%  
Độ chính xác Mindray ±2% (70-100%, người lớn/trẻ em, không di chuyển)
±3% (70-100%, trẻ sơ sinh, không di chuyển)
±3% (70-100%, không di chuyển)
Không xác đinh (0-69%)
 
Độ chính xác Masimo ±2% (70-100%, người lớn/trẻ em, không di chuyển)
±3% (70-100%, trẻ sơ sinh, không di chuyển)
±3% (70-100%, không di chuyển)
Không xác định (0-69%)
 
Độ chính xác Nellcor Độ chính xác thực tế của đầu dò. Tham khảo hướng dẫn sử dụng.  
Tốc độ làm mới 1s  
NHỊP MẠCH  
Dải Mindray SpO2: 20 đến 254 bpm
Masimo SpO2: 25 đến 240 bpm
Nellcor SpO2: 20 đến 300 bpm
Module IBP: 25 đến 350 bpm
Module NIBP: 40 đến 240 bpm
 
Độ chính xác Mindray SpO2: ±3 bpm (không di chuyển)
                         ±5 bpm (di chuyển)
Masimo SpO2: ±3 bpm (không di chuyển)
                         ±5 bpm (di chuyển)
Nellcor SpO2: ±3 bpm (20-250 bpm)
Module IBP: ±1bpm hoặc ±1%
Module NIBP: ±3bpm hoặc ±3%
 
Độ phân giải 1 bpm  
Tốc độ làm mới 1s  
NIBP  
Phương pháp Oscillometric tự động  
Chế độ vận hành Sử dụng, tự động, STAT  
Thông số Tâm thu, tâm trương, cả hai.  
Dải đo tâm thu Người lớn: 40 đến 270 mmHg
Trẻ em: 40 đến 200mmHg
Trẻ sơ sinh: 40 đến 135mmHg
 
Dải đo tâm trương Người lớn: 10 đến 210mmHg
Trẻ em: 10 đến 150mmHg
Trẻ sơ sinh: 10 đến 100mmHg
 
Dải đo cả hai Người lớn: 20 đến 230mmHg
Trẻ em: 20 đến 165mmHg
Trẻ sơ sinh: 20 đến 110mmHg
 
Độ chính xác Lỗi khi đo cả hai tối đa: ±5mmHg
Độ lệch chuẩn tối đa: 8mmHg
 
Độ phân giải 1mmHg  
NHIỆT ĐỘ  
Dải 0 đến 50ºC (32 đến 122 F)  
Độ phân giải 0.1ºC  
Độ chính xác ± 0.1ºC hoặc ±0.2F (không đầu dò)  
Thông số T1, T2 và TD  
IBP  
Kênh 2 kênh  
Dải -50 đến 300mmHg  
Độ phân giải 1 mmHg  
Độ chính xác ±2% hoặc ±1mmHg  
Độ nhạy 5uV/mmHg/V  
Trở kháng 300 đến 3000Ω  
C.O.  
Phương pháp Thermodilution  
Dải C.O.:0.1 đến 20L/min
TB: 23 đến 43ºC
Tl: 0 đến 27ºC
 
Độ chính xác C.O.: ±5% hoặc ±0.1L/min
TB, Tl: ±0.1ºC
 
Độ phân giải C.O.: 0.1L/min
TB, Tl: 0.1ºC
 
Sidestream CO2  
Dải CO2 0 đến 99mmHg  
Độ chính xác 0 đến 40mmHg: ±2mmHg
41 đến 76mmHg: ±5%
77 đến 99mmHg: ±10%
 
Tốc độ dòng mẫu 70, 100 ml/min  
Độ chính xác ±15% hoặc ±15 ml/min  
Thời gian khởi động Chế độ chính xác ISO: 45s
Chế độ chính xác đầy đủ: 10min
 
Dải AWRR 0 đến 120 rpm  
Độ chính xác AWRR ±2 rpm  
Thời gian ngừng thở 10s, 15s, 20s, 25s, 30s, 35s, 40s  
Microstream CO2  
Dải CO2 0 đến 99mmHg  
Độ chính xác 0 đến 38mmHg: ±2mmHg
39 đến 99mmHg: ±5%
 
Tốc độ dòng mẫu 50ml/min  
Độ chính xác -7.5/+15ml/min  
Thời gian khởi tạo 30s  
Dải AWRR 0 đến 150rpm  
Độ chính xác AWRR 0 đến 70rpm: ±1rpm
71 đến 120rpm: ±2rpm
121 đến 150rpm: ±3rpm
 
Thời gian phản ứng 2.9s  
Thời gian ngừng thở 10s, 15s, 20s, 25s, 30s, 35s, 40s  
Mainstream CO2  
Dải CO2 0 đến 150mmHg  
Độ chính xác 0 đến 40mmHg: ±2mmHg
41 đến 70mmHg: ±5%
71 đến 100mmHg: ±8%
101 đến 150mmHg: ±10%
 
Dải AWRR 0 đến 150rpm  
Độ chính xác ±1rpm  
Thời gian phản ứng <60ms  
LƯU TRỮ  
Chiều hướng dữ liệu 120 hrs (khoảng 1 phút), 4hrs (khoảng 5s), 1hrs (khoảng 1s)  
Cảnh báo 100 trường hợp và liên quan đến các dạng sóng  
NIBP 1000 phép đo  
Dạng sóng Tối đa 48hrs đầy đủ các dạng sóng  
PIN  
Loại pin Pin sạc Lithium-Ion  
Số lượng pin 1  
Điện thế 11.1VDC  
Công suất 2600mAh (tùy chọn 4500mAh)  
Thời gian hoạt động 2 giờ (2600mAh)
4 giờ (4500mAh)
 
Thời gian sạc lại Tối đa  4.5 giờ (2600mAh)
Tối đa 8 giờ (4500mAh)
 
GIAO TIẾP  
Kết nối 01 kết nối nguồn AC
01 RJ45 kết nối mạng
01 kết nối qua cổng USB 2.0
01 đầu ra cho cổng VGA
01 đầu ra kết nối đa chức năng (đầu ra ECG, IBP, gọi y tá, Synch, Signals
 
MÁY IN  
Loại máy in In nhiệt  
Tốc độ 25mm/s, 50mm/s  
NGUỒN ĐIỆN  
AC Voltage 100 đến 240VAC, 50/60Hz  
Hiện tại 1.1 đến 0.5A
Họ Tên * Vui lòng nhập họ tên đầy đủ!
Email * Vui lòng nhập email đúng định dạng
Điện thoại Vui lòng nhập email đúng định dạng
Tiêu đề* Vui lòng nhập tiêu đề
Nội dung*
Vui lòng nhập nội dung thông điệp
Mã bảo mật * captcha Vui lòng nhập Mã bảo mật


Tìm kiếm hơn 14.500 sản phẩm, tài liệu, bài viết...
Thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối và bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào


CÔNG TY CỔ PHẦN CHỢ Y TẾ VIỆT NAM
1116,Tòa Nhà HH1A, KĐT Linh Đàm, Hoàng Mai, Hà Nội
Tel: 0485 888 998 – 0914 868 785
Email: choytevn@gmail.com

Kết nối với chúng tôi:
  • Chợ y tế - Choyte.com
  • Chợ y tế - Choyte.com
Chợ y tế - Choyte.com