
![]() |
![]() |
![]() |
| STT | Tên hàng - đặc tính kỹ thuật | Quy cách | Hãng sản xuất | Xuất xứ | ĐVT |
| 1 | Nẹp kết ghép các xương cổ tay hình tròn | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 2 | Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương quay phải | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 3 | Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương quay trái | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 4 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T phải 8 lỗ | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 5 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T trái 8 lỗ | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 6 | Nẹp khóa ốp cổ xương quay phải | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 7 | Nẹp khóa ốp cổ xương quay trái | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 8 | Nẹp khóa xương trụ, xương đòn thẳng 6 lỗ | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 9 | Nẹp khóa xương trụ, xương đòn thẳng 8 lỗ | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 10 | Nẹp xương đốt ngón, bàn tay chữ L phải 6 lỗ nén ép | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 11 | Nẹp xương đốt ngón, bàn tay chữ L trái 6 lỗ nén ép | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 12 | Nẹp xương đốt ngón, bàn tay chữ T 6 lỗ nén ép | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 13 | Nẹp xương đốt ngón, bàn tay chữ Y 7 lỗ nén ép | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 14 | Nẹp xương đốt ngón, bàn tay thẳng 4 lỗ nén ép | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 15 | Nẹp xương góc hàm dưới 6 lỗ nén ép | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 16 | Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ nén ép | 5cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 17 | Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ nén ép | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 18 | Nẹp xương hàm dưới cong 4 lỗ nén ép | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 19 | Nẹp xương hàm trên hình chữ T,X,Y,L | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 20 | Nẹp xương hàm trên thẳng 16 lỗ | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 21 | Nẹp xương hàm trên thẳng 4 lỗ | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 22 | Nẹp xương hàm trên thẳng 6 lỗ | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 23 | Nẹp xương hàm trên thẳng 8 lỗ | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 24 | Vít khóa xương trụ, xương quay 2.7x12mm | 5cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 25 | Vít khóa xương trụ, xương quay 2.7x14mm | 5cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 26 | Vít khóa xương trụ, xương quay 2.7x16mm | 5cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 27 | Vít khóa xương trụ, xương quay 2.7x18mm | 5cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 28 | Vít khóa xương trụ, xương quay 2.7x20mm | 5cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 29 | Vít xương đốt ngón, bàn tay 2.3x10mm | 5cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 30 | Vít xương đốt ngón, bàn tay 2.3x8mm | 5cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 31 | Vít xương đốt ngón, bàn tay 2.3x9m | 5cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 32 | Vít xương hàm dướí nén ép 2,3x10mm | 5cái/túi | Normed | Đức | cái |
| 33 | Vít xương hàm dướí nén ép 2,3x8mm | 5cái/túi | Normed | Đức | Cái |
| 34 | Vít xương hàm trên 2.0x 6mm | 1cái/túi | Normed | Đức | Cái |