
![]() |
![]() |
![]() |
| STT | Tên hàng - đặc tính kỹ thuật | Quy cách | Hãng sản xuất | Xuất xứ | ĐVT |
| 184 | Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on Polyethylen: Ổ cối; Lút ổ cối; Cuống khớp; Chỏm khớp; Vớt ổ cối; Dẫn lưu vết mổ; Miếng dán phẫu thuật | 01 bộ/hộp | SYNIMED | Pháp | bộ |
| 185 | Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on Polyethylen loại chuôi dài : Ổ cối; Lót ổ cối; Cuống khớp chuôi dài; Chỏm khớp +28; Vít ổ cối; Dẫn lưu vết mổ; Miếng dán phẫu thuật | 01 bộ/hộp | SYNIMED | Pháp | bộ |
| 186 | Khớp háng lưỡng cực không xi măng:Lót đầu chỏm; Cuống khớp; Chỏm khớp; Dẫn lưu vết mổ; Miếng dán phẫu thuật | 01 bộ/hộp | SYNIMED | Pháp | bộ |
| 187 | Khớp háng lưỡng cực có xi măng: Vỏ đầu chỏm; Lót đầu chỏm; Cuống khớp; Chỏm khớp; Nút ống tủy; Định vị trung tâm; Dụng cụ bơm xi măng; Xi măng ngoại khoa; Dẫn lưu vết mổ; Miếng dán phẫu thuật | 01 bộ/hộp | SYNIMED | Pháp | bộ |
| 188 | Thanh nối dọc Rod phi 5.5 x 100, 120 | 02 cái/túi | Synimed | Pháp | Cái |
| 189 | Thanh nối dọc Rod phi 5.5 x 200mm | 02 cái/túi | Synimed | Pháp | Cái |
| 190 | Nẹp ngang Cross Bar phi 5.5 x 50 - 60 - 70 - 80 | 02 cái/túi | SYNIMED | Pháp | Cái |
| 191 | Vít cột sống đa trục cuống trượt bẻ RSS phi 5.5 x 35mm | 01 cái/túi | Synimed | Pháp | Cái |
| 192 | Vít cột sống đa trục cuống trượt bẻ RSS phi 6.0 x 40mm | 01 cái/túi | Synimed | Pháp | Cái |
| 193 | Vít cột sống đa trục cuống trượt bẻ RSS phi 6.0 x 45mm | 01 cái/túi | Synimed | Pháp | Cái |
| 194 | Vít cột sống đa trục cuống dài trượt SYN các cỡ phi 5.5 x 35mm; 6.0 x 40mm; 6.0 x 45mm | 01 cái/túi | SYNIMED | Pháp | Cái |
| 195 | Vít khóa trong Inner | 10 cái/túi | SYNIMED | Pháp | Cái |
| 196 | Vít cột sống đơn trục cuống trượt bẻ RSS phi 5.5 x 35, 40mm | 01 cái/túi | Synimed | Pháp | Cái |
| 197 | Vít cột sống đơn trục cuống trượt bẻ RSS phi 6.0 x 40mm | 01 cái/túi | Synimed | Pháp | Cái |
| 198 | Vít cột sống đơn trục cuống trượt bẻ RSS phi 6.0 x 45mm | 01 cái/túi | Synimed | Pháp | Cái |
| 199 | Vít cột sống đơn trục cuống dài trượt SYN các cỡ phi 5.5 x 35mm, 6.0 x 40mm; 6.0 x 45mm | 01 cái/túi | SYNIMED | Pháp | Cái |