
| STT | Tên hàng - đặc tính kỹ thuật | Quy cách | Hãng sản xuất | Xuất xứ | ĐVT |
| 1 | Khớp háng toàn phần không xi măng, bao gồm: Ổ cối Trilogy, lót ổ cối Trilogy, cuống khớp M/L Taper, chỏm khớp, vít ổ cối, dẫn lưu kín vết mổ HEMO VAC | 01 bộ/ hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 2 | Khớp háng toàn phần không xi măng, bao gồm: Ổ cối, Lót ổ cối Crosslinked dùng chỏm đk 28mm, Cuống khớp M/L Taper, Đầu chỏm đk 28mm, Vít ổ cối, Dẫn lưu kín vết mổ | 01 bộ/ hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 3 | Khớp háng toàn phần không xi măng, bao gồm: Ổ cối, lót ổ cối Crosslinked dùng chỏm đk 32mm, cuống khớp M/L Taper, đầu chỏm Ceramic đk 32mm, vít ổ cối, dẫn lưu kín vết mổ | 01 bộ/ hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 4 | Khớp háng toàn phần không xi măng, bao gồm: Ổ cối TM, lót ổ cối Crosslinked dùng chỏm đk 32mm, cuống khớp M/L Taper, đầu chỏm Ceramic đk 32mm, vít ổ cối, dẫn lưu kín vết mổ | 01 bộ/ hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 5 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic, bao gồm: Ổ cối Trilogy IT, lót ổ cối BIOLOX - Ceramic, cuống khớp M/L Taper, đầu chỏm BIOLOX- Ceramic, vít đáy ổ cối, vít ổ cối, dẫn lưu kín vết mổ | 01 bộ/ hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 6 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, bao gồm: Ổ cối Trilogy, lót ổ cối, cuống khớp loại dài Wagner, chỏm khớp, vít ổ cối, dẫn lưu kín vết mổ | 01 bộ/ hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 7 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài Crosslink 28, bao gồm: Ổ cối Trilogy, lót ổ cối Crosslinked dùng chỏm đk 28mm, Cuống khớp loại dài Wagner, Đầu chỏm đk 28mm, Vít ổ cối, Dẫn lưu kín vết mổ |
01 bộ/ hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 8 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/. Crosslinked ( CoPE. ), bao gồm: Ổ cối, lót ổ cối Crosslinked dùng chỏm đk 32mm, cuống khớp loại dài, đầu chỏm Ceramic đk 32mm, vít ổ cối, dẫn lưu kín vết mổ |
01 bộ/ hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 9 | Khớp háng toàn phần có xi măng, bao gồm: Ổ cối, cuống khớp có xi măng,chỏm khớp, nút ống tủy, định vị trung tâm, dụng cụ bơm xi măng, xi măng ngoại khoa | 01 bộ/ hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 10 | Khớp háng Hybrid, bao gồm: Ổ cối, Lót ổ cối, Vít ổ cối, Cuống khớp có xi măng, Chỏm khớp, Nút ống tủy, Định vị trung tâm, Dụng cụ bơm xi măng, Xi măng ngoại khoa, Dẫn lưu kín vết mổ | 01 bộ/ hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 11 | Khớp háng lưỡng cực không xi măng M/L Taper Multipolar, bao gồm: Vỏ đầu chỏm Bipolar, lót đầu chỏm Bipolar, cuống khớp M/L Taper, chỏm khớp, dẫn lưu kín vết mổ HEMO VAC | 01 bộ/ hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 12 | Khớp háng lưỡng cực không xi măng chuôi dài, bao gồm: Vỏ đầu chỏm Bipolar, lót đầu chỏm Bipolar, cuống khớp loại dài Wagner, chỏm khớp đk 28mm , dẫn lưu kín vết mổ | 01 bộ/ hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 13 | Khớp háng lưỡng cực có xi măng Multipolar, bao gồm: Vỏ đầu chỏm Bipolar, lót đầu chỏm Bipolar, cuống khớp CPT, chỏm khớp, nút ống tuỷ, định vị trung tâm, định vị trung tâm, dụng cụ bơm xi măng, xi măng ngoại khoa, dẫn lưu kín vết mổ Hemo Vac | 01 bộ/ hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 14 | Khớp háng lưỡng cực có xi măng chuôi dài Multipolar, bao gồm: Vỏ đầu chỏm Bipolar, lót đầu chỏm Bipolar, cuống khớp có xi măng loại dài, chỏm khớp, nút ống tuỷ, định vị trung tâm, dụng cụ bơm xi măng, xi măng ngoại khoa, dẫn lưu kín vết mổ | 01 bộ/ hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 15 | Khớp gối toàn phần, bao gồm: Lồi cầu xương đùi LPS-Flex, đệm mâm chàyNexgen, mâm chày Nexgen, xương bánh chè Nexgen, xi măng ngoại khoa, dẫn lưu kín vết mổ | 01 bộ/ hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 16 | Khớp gối toàn phần cho xương nhỏ, bao gồm: Lồi cầu xương đùi Gender knee, đệm mâm chàyNexgen, mâm chày Nexgen, xương bánh chè Nexgen, xi măng ngoại khoa, dẫn lưu kín vết mổ | 01 bộ/ hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 17 | Xi măng ngoại khoa có kháng sinh | 01 bộ/hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 18 | Xi măng ngoại khoa không kháng sinh | 01 bộ/hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 19 | Dẫn lưu kín vết mổ HEMO VAC | 01 bộ/hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |
| 20 | Dụng cụ bơm rửa vết thương | 01 bộ/hộp | Zimmer | Mỹ | Bộ |